Tỷ giá Dinar Bahrain sang Pula Botswana hôm nay
Tỷ giá Dinar Bahrain sang Pula Botswana hiển thị giá trị hiện tại của Dinar Bahrain được định giá bằng Pula Botswana. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại BHD sang BWP
Cập nhật
1
BHD
=
37.69540691
BWP
Không đổi
Tỷ giá hối đoái
1 BHD = P37.69540691 BWP
Tỷ giá nghịch đảo
1 BWP = .د.ب0.02652843 BHD
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức thấp nhất
Thấp nhất
P37.69540691
Hiện tại
P37.69540691
Cao nhất
P37.69540691
Nguồn:
ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Dinar Bahrain sang Pula Botswana
Theo dõi xu hướng tỷ giá BHD sang BWP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá BHD/BWP
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 BHD sang BWP.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
37.69540691 BWP
2026-10-12
24 giờ qua
0.000000 BWP
0.00%
7 ngày qua
+0.962991 BWP
+2.62%
30 ngày qua
+0.39562 BWP
+1.06%
1 năm qua
+0.388752 BWP
+1.04%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
87/100
Thấp nhất
34.54695428 Hôm nay
37.69540691 Cao nhất
38.15915662
34.54695428 Hôm nay
37.69540691 Cao nhất
38.15915662
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.04%
Tháng 11
-2.60%
Tháng 12
-0.88%
Tháng 1
+1.26%
Tháng 2
+5.75%
Tháng 3
-2.34%
Tháng 4
-0.73%
Tháng 5
+1.02%
Tháng 6
+0.25%
Tháng 7
-1.20%
Tháng 8
+1.57%
Tháng 9
+0.41%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá BHD/BWP trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 BHD sang BWP.
922 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2025 · 36.64040347 BWP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · BHD tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình
35.94636882 BWP
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
34.7343388
–
37.06075277
BWP
Năm ổn định
+1.65%
2025
Tỷ giá trung bình
36.64040347 BWP
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
33.62235035
–
38.32316835
BWP
Năm biến động
-1.62%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
36.0144702 BWP
Vị trí: 10/100
Biên độ hàng năm
34.54695428
–
38.10775939
BWP
BHD tăng giá
+7.87%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.