Tỷ giá Dinar Bahrain sang Bảng Quần đảo Falkland hôm nay

Tỷ giá Dinar Bahrain sang Bảng Quần đảo Falkland hiển thị giá trị hiện tại của Dinar Bahrain được định giá bằng Bảng Quần đảo Falkland. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại BHD sang FKP

Cập nhật
Dinar Bahrain 1 BHD = Bảng Quần đảo Falkland 1.98890957 FKP
Không đổi
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất £1.98890957 Hiện tại £1.98890957 Cao nhất £1.98890957
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Dinar Bahrain sang Bảng Quần đảo Falkland

Theo dõi xu hướng tỷ giá BHD sang FKP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BHD/FKP

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 BHD sang FKP.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
1.98890957 FKP
2026-10-27
24 giờ qua
0.000000 FKP
0.00%
7 ngày qua
0.000000 FKP
0.00%
30 ngày qua
-0.018485 FKP
-0.92%
1 năm qua
-0.00312 FKP
-0.16%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
54/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
1.92593181
Hôm nay
1.98890957
Cao nhất
2.04222979
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.65%
Tháng 11
-1.74%
Tháng 12
-1.52%
Tháng 1
+1.49%
Tháng 2
+2.07%
Tháng 3
-2.43%
Tháng 4
+0.68%
Tháng 5
+1.67%
Tháng 6
-1.58%
Tháng 7
-0.48%
Tháng 8
+2.35%
Tháng 9
-0.94%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BHD/FKP trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 BHD sang FKP.

923 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2024 · 2.07618061 FKP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 2.07618061 FKP
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
1.9820496 – 2.15228298 FKP
Năm ổn định +0.80%
2025
Tỷ giá trung bình 2.01922967 FKP
Vị trí: 41/100
Biên độ hàng năm
1.93588785 – 2.18538218 FKP
Năm biến động -7.03%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 1.97954242 FKP
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
1.92593181 – 2.01955582 FKP
Năm ổn định +0.78%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 BHD1.9889 FKP
5 BHD9.9445 FKP
10 BHD19.8891 FKP
25 BHD49.7227 FKP
50 BHD99.4455 FKP
100 BHD198.89 FKP
500 BHD994.45 FKP
1,000 BHD1988.91 FKP
5,000 BHD9944.55 FKP
10,000 BHD19889.1 FKP

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (FKP → BHD)

Số tiềnTỷ giá
1 FKP0.502788 BHD
5 FKP2.51394 BHD
10 FKP5.027881 BHD
25 FKP12.569702 BHD
50 FKP25.139403 BHD
100 FKP50.28 BHD
500 FKP251.39 BHD
1,000 FKP502.79 BHD
5,000 FKP2513.94 BHD
10,000 FKP5027.88 BHD

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-271 BHD = 0.50279 FKP--
2026-10-271 BHD = 0.50279 FKP+0%