Tỷ giá Dinar Bahrain sang Bảng Quần đảo Falkland hôm nay
Tỷ giá Dinar Bahrain sang Bảng Quần đảo Falkland hiển thị giá trị hiện tại của Dinar Bahrain được định giá bằng Bảng Quần đảo Falkland. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại BHD sang FKP
Biểu đồ tỷ giá Dinar Bahrain sang Bảng Quần đảo Falkland
Theo dõi xu hướng tỷ giá BHD sang FKP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Cặp tiền tệ phổ biến
Tổng quan tỷ giá BHD/FKP
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 BHD sang FKP.
1.92593181 Hôm nay
1.98890957 Cao nhất
2.04222979
Lịch sử tỷ giá BHD/FKP trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 BHD sang FKP.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 BHD | 1.9889 FKP |
| 5 BHD | 9.9445 FKP |
| 10 BHD | 19.8891 FKP |
| 25 BHD | 49.7227 FKP |
| 50 BHD | 99.4455 FKP |
| 100 BHD | 198.89 FKP |
| 500 BHD | 994.45 FKP |
| 1,000 BHD | 1988.91 FKP |
| 5,000 BHD | 9944.55 FKP |
| 10,000 BHD | 19889.1 FKP |
Quy đổi các mệnh giá phổ biến (FKP → BHD)
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 FKP | 0.502788 BHD |
| 5 FKP | 2.51394 BHD |
| 10 FKP | 5.027881 BHD |
| 25 FKP | 12.569702 BHD |
| 50 FKP | 25.139403 BHD |
| 100 FKP | 50.28 BHD |
| 500 FKP | 251.39 BHD |
| 1,000 FKP | 502.79 BHD |
| 5,000 FKP | 2513.94 BHD |
| 10,000 FKP | 5027.88 BHD |
Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Biến động |
|---|---|---|
| 2026-10-27 | 1 BHD = 0.50279 FKP | -- |
| 2026-10-27 | 1 BHD = 0.50279 FKP | +0% |