Tỷ giá Dinar Bahrain sang Sol Peru hôm nay
Tỷ giá Dinar Bahrain sang Sol Peru hiển thị giá trị hiện tại của Dinar Bahrain được định giá bằng Sol Peru. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại BHD sang PEN
Cập nhật
1
BHD
=
9.15491755
PEN
Không đổi
Tỷ giá hối đoái
1 BHD = S/.9.15491755 PEN
Tỷ giá nghịch đảo
1 PEN = .د.ب0.10923091 BHD
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức thấp nhất
Thấp nhất
S/.9.15491755
Hiện tại
S/.9.15491755
Cao nhất
S/.9.15491755
Nguồn:
ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Dinar Bahrain sang Sol Peru
Theo dõi xu hướng tỷ giá BHD sang PEN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá BHD/PEN
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 BHD sang PEN.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
9.15491755 PEN
2026-10-12
24 giờ qua
0.000000 PEN
0.00%
7 ngày qua
-0.048518 PEN
-0.53%
30 ngày qua
+0.232533 PEN
+2.61%
1 năm qua
+0.069762 PEN
+0.77%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
61/100
Thấp nhất
8.87580819 Hôm nay
9.15491755 Cao nhất
9.33329173
8.87580819 Hôm nay
9.15491755 Cao nhất
9.33329173
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.74%
Tháng 11
+0.28%
Tháng 12
-0.08%
Tháng 1
-0.35%
Tháng 2
+4.12%
Tháng 3
+0.63%
Tháng 4
-2.67%
Tháng 5
+0.34%
Tháng 6
-0.73%
Tháng 7
-0.50%
Tháng 8
+2.35%
Tháng 9
-0.23%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá BHD/PEN trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 BHD sang PEN.
922 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2024 · 9.97942629 PEN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình
9.97942629 PEN
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
9.78926019
–
10.22020165
PEN
Năm ổn định
+1.00%
2025
Tỷ giá trung bình
9.49432893 PEN
Vị trí: 48/100
Biên độ hàng năm
8.92769652
–
10.05065489
PEN
Năm biến động
-10.47%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
9.04624428 PEN
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
8.87580819
–
9.33329173
PEN
Năm ổn định
+2.42%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.