Tỷ giá Dinar Bahrain sang Rupee Seychelles hôm nay
Tỷ giá Dinar Bahrain sang Rupee Seychelles hiển thị giá trị hiện tại của Dinar Bahrain được định giá bằng Rupee Seychelles. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại BHD sang SCR
Biểu đồ tỷ giá Dinar Bahrain sang Rupee Seychelles
Theo dõi xu hướng tỷ giá BHD sang SCR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Cặp tiền tệ phổ biến
Tổng quan tỷ giá BHD/SCR
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 BHD sang SCR.
33.63253051 Hôm nay
38.04567021 Cao nhất
40.69318569
Lịch sử tỷ giá BHD/SCR trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 BHD sang SCR.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 BHD | 38.0457 SCR |
| 5 BHD | 190.2284 SCR |
| 10 BHD | 380.4567 SCR |
| 25 BHD | 951.1418 SCR |
| 50 BHD | 1902.2835 SCR |
| 100 BHD | 3804.57 SCR |
| 500 BHD | 19022.84 SCR |
| 1,000 BHD | 38045.67 SCR |
| 5,000 BHD | 190228.35 SCR |
| 10,000 BHD | 380456.7 SCR |
Quy đổi các mệnh giá phổ biến (SCR → BHD)
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 SCR | 0.026284 BHD |
| 5 SCR | 0.131421 BHD |
| 10 SCR | 0.262842 BHD |
| 25 SCR | 0.657105 BHD |
| 50 SCR | 1.31421 BHD |
| 100 SCR | 2.63 BHD |
| 500 SCR | 13.14 BHD |
| 1,000 SCR | 26.28 BHD |
| 5,000 SCR | 131.42 BHD |
| 10,000 SCR | 262.84 BHD |
Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Biến động |
|---|---|---|
| 2026-10-27 | 1 BHD = 0.02604 SCR | -- |
| 2026-10-27 | 1 BHD = 0.02604 SCR | +0% |
| 2026-10-28 | 1 BHD = 0.02598 SCR | -0.23% |
| 2026-10-29 | 1 BHD = 0.02628 SCR | +1.15% |