Tỷ giá Dinar Bahrain sang Rupee Seychelles hôm nay

Tỷ giá Dinar Bahrain sang Rupee Seychelles hiển thị giá trị hiện tại của Dinar Bahrain được định giá bằng Rupee Seychelles. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại BHD sang SCR

Cập nhật
Dinar Bahrain 1 BHD = Rupee Seychelles 38.04567021 SCR
-1.15% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất ₨38.04567021 Hiện tại ₨38.04567021 Cao nhất ₨38.4896516
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Dinar Bahrain sang Rupee Seychelles

Theo dõi xu hướng tỷ giá BHD sang SCR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BHD/SCR

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 BHD sang SCR.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
38.04567021 SCR
2026-10-29
24 giờ qua
-0.443981 SCR
-1.15%
7 ngày qua
-0.355854 SCR
-0.93%
30 ngày qua
+0.112814 SCR
+0.30%
1 năm qua
+0.255609 SCR
+0.68%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
63/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
33.63253051
Hôm nay
38.04567021
Cao nhất
40.69318569
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.49%
Tháng 11
+3.79%
Tháng 12
-2.04%
Tháng 1
-1.76%
Tháng 2
+1.67%
Tháng 3
-7.68%
Tháng 4
+1.45%
Tháng 5
+1.39%
Tháng 6
+0.22%
Tháng 7
+6.30%
Tháng 8
+2.79%
Tháng 9
-2.22%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BHD/SCR trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 BHD sang SCR.

925 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2025 · 38.63088531 SCR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 37.23982592 SCR
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
34.62195301 – 40.12341902 SCR
Năm biến động +7.31%
2025
Tỷ giá trung bình 38.63088531 SCR
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
35.57921628 – 40.43600949 SCR
Năm biến động +2.59%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 38.22882175 SCR
Vị trí: 71/100
Biên độ hàng năm
33.63253051 – 40.69318569 SCR
Năm biến động -5.44%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 BHD38.0457 SCR
5 BHD190.2284 SCR
10 BHD380.4567 SCR
25 BHD951.1418 SCR
50 BHD1902.2835 SCR
100 BHD3804.57 SCR
500 BHD19022.84 SCR
1,000 BHD38045.67 SCR
5,000 BHD190228.35 SCR
10,000 BHD380456.7 SCR

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (SCR → BHD)

Số tiềnTỷ giá
1 SCR0.026284 BHD
5 SCR0.131421 BHD
10 SCR0.262842 BHD
25 SCR0.657105 BHD
50 SCR1.31421 BHD
100 SCR2.63 BHD
500 SCR13.14 BHD
1,000 SCR26.28 BHD
5,000 SCR131.42 BHD
10,000 SCR262.84 BHD

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-271 BHD = 0.02604 SCR--
2026-10-271 BHD = 0.02604 SCR+0%
2026-10-281 BHD = 0.02598 SCR-0.23%
2026-10-291 BHD = 0.02628 SCR+1.15%