Tỷ giá Dinar Bahrain sang Schilling Somali hôm nay

Tỷ giá Dinar Bahrain sang Schilling Somali hiển thị giá trị hiện tại của Dinar Bahrain được định giá bằng Schilling Somali. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại BHD sang SOS

Cập nhật
Dinar Bahrain 1 BHD = Schilling Somali 1,521.6 SOS
· 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất S1,521.6 Hiện tại S1,521.6 Cao nhất S1,521.66
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Dinar Bahrain sang Schilling Somali

Theo dõi xu hướng tỷ giá BHD sang SOS trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BHD/SOS

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 BHD sang SOS.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
1,521.6 SOS
2026-11-09
24 giờ qua
-0.06108 SOS
7 ngày qua
+1.852122 SOS
+0.12%
30 ngày qua
+1.792586 SOS
+0.12%
1 năm qua
+7.256942 SOS
+0.48%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
65/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
1,470.11
Hôm nay
1,521.6
Cao nhất
1,549.13
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.33%
Tháng 12
+1.50%
Tháng 1
-0.21%
Tháng 2
Tháng 3
-0.40%
Tháng 4
+0.43%
Tháng 5
-0.19%
Tháng 6
-0.19%
Tháng 7
+0.08%
Tháng 8
+0.09%
Tháng 9
+0.02%
Tháng 10
+0.12%
Tháng 11
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BHD/SOS trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 BHD sang SOS.

936 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2025 · 1,518.21 SOS
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 1,517.42 SOS
Vị trí: 13/100
Biên độ hàng năm
1,500.4 – 1,535.09 SOS
Năm ổn định +0.02%
2025
Tỷ giá trung bình 1,518.21 SOS
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
1,496.88 – 1,575 SOS
Năm ổn định +0.03%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 1,517.3 SOS
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
1,470.11 – 1,549.13 SOS
Năm ổn định +0.11%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 BHD1521.6037 SOS
5 BHD7608.0184 SOS
10 BHD15216.0368 SOS
25 BHD38040.092 SOS
50 BHD76080.1839 SOS
100 BHD152160.37 SOS
500 BHD760801.84 SOS
1,000 BHD1521603.68 SOS
5,000 BHD7608018.39 SOS
10,000 BHD15216036.78 SOS

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (SOS → BHD)

Số tiềnTỷ giá
1 SOS0.000657 BHD
5 SOS0.003286 BHD
10 SOS0.006572 BHD
25 SOS0.01643 BHD
50 SOS0.03286 BHD
100 SOS0.07 BHD
500 SOS0.33 BHD
1,000 SOS0.66 BHD
5,000 SOS3.29 BHD
10,000 SOS6.57 BHD

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-311 BHD = 0.00066 SOS+0%
2026-11-011 BHD = 0.00066 SOS+0%
2026-11-021 BHD = 0.00066 SOS+0%
2026-11-031 BHD = 0.00066 SOS+0%
2026-11-041 BHD = 0.00066 SOS+0%
2026-11-051 BHD = 0.00066 SOS+0%
2026-11-061 BHD = 0.00066 SOS+0%
2026-11-071 BHD = 0.00066 SOS+0%
2026-11-081 BHD = 0.00066 SOS+0%
2026-11-091 BHD = 0.00066 SOS+0%