Tỷ giá Dinar Bahrain sang Hryvnia Ucraina hôm nay

Tỷ giá Dinar Bahrain sang Hryvnia Ucraina hiển thị giá trị hiện tại của Dinar Bahrain được định giá bằng Hryvnia Ucraina. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại BHD sang UAH

Cập nhật
Dinar Bahrain 1 BHD = Hryvnia Ucraina 119.40274468 UAH
Không đổi
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất ₴119.40274468 Hiện tại ₴119.40274468 Cao nhất ₴119.40274468
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Dinar Bahrain sang Hryvnia Ucraina

Theo dõi xu hướng tỷ giá BHD sang UAH trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BHD/UAH

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 BHD sang UAH.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
119.40274468 UAH
2026-10-12
24 giờ qua
0.000000 UAH
0.00%
7 ngày qua
-0.204374 UAH
-0.17%
30 ngày qua
+0.994332 UAH
+0.84%
1 năm qua
+8.788018 UAH
+7.94%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
96/100
Biên độ cao
Thấp nhất
110.61472628
Hôm nay
119.40274468
Cao nhất
119.78535904
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.54%
Tháng 11
+0.28%
Tháng 12
+1.49%
Tháng 1
+0.44%
Tháng 2
+1.65%
Tháng 3
+0.08%
Tháng 4
+1.16%
Tháng 5
+1.28%
Tháng 6
-0.04%
Tháng 7
+0.36%
Tháng 8
+0.71%
Tháng 9
+0.38%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BHD/UAH trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 BHD sang UAH.

922 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 117.33749502 UAH
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · BHD tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 108.57926024 UAH
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
103.27714463 – 111.70936957 UAH
BHD tăng giá +6.94%
2025
Tỷ giá trung bình 110.91021315 UAH
Vị trí: 27/100
Biên độ hàng năm
109.44901332 – 112.82291117 UAH
Năm ổn định +1.90%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 117.33749502 UAH
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
112.3492521 – 119.78535904 UAH
BHD tăng giá +6.28%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.