6,000,000 Đô la Brunei sang Kyat Myanma
Trang này chuyển đổi theo tỷ giá hiện tại6,000,000 Đô la Brunei sang Kyat Myanma theo tỷ giá hiện tại. Xem kết quả bên dưới và theo dõi sự thay đổi giá trị theo thời gian qua biểu đồ lịch sử.
Chuyển đổi 6,000,000 BND sang MMK
Cập nhật
6,000,000
BND
=
9,833,679,872
MMK
−10,338,036 MMK · 24 giờ qua (−0.11%)
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức thấp nhất
Thấp nhất
K9,833,679,872
Hiện tại
K9,833,679,872
Cao nhất
K9,844,017,910.58
Nguồn:
ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Đô la Brunei sang Kyat Myanma
Theo dõi xu hướng tỷ giá BND sang MMK trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá BND/MMK
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 6,000,000 BND sang MMK.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Giá trị hiện tại
9,833,679,872
MMK
2026-11-06
24 giờ qua
−10,338,036 MMK
−0.11%
7 ngày qua
+10,962,138 MMK
+0.11%
30 ngày qua
−10,192,794 MMK
−0.10%
1 năm qua
+186,938,880 MMK
+1.94%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
57/100
Thấp nhất
9,633,223,000.76 Hôm nay
9,833,679,872 Cao nhất
9,983,865,522.56
9,633,223,000.76 Hôm nay
9,833,679,872 Cao nhất
9,983,865,522.56
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.88%
Tháng 12
+1.18%
Tháng 1
+0.45%
Tháng 2
-1.99%
Tháng 3
+0.65%
Tháng 4
-0.08%
Tháng 5
-1.26%
Tháng 6
+0.94%
Tháng 7
+0.69%
Tháng 8
-0.49%
Tháng 9
+0.06%
Tháng 10
-0.14%
Tháng 11