Tỷ giá Boliviano Bolivia sang Dram Armenia hôm nay
Tỷ giá Boliviano Bolivia sang Dram Armenia hiển thị giá trị hiện tại của Boliviano Bolivia được định giá bằng Dram Armenia. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại BOB sang AMD
Cập nhật
1
BOB
=
30.28554118
AMD
Không đổi
Tỷ giá hối đoái
1 BOB = ֏30.28554118 AMD
Tỷ giá nghịch đảo
1 AMD = $b0.03301906 BOB
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức thấp nhất
Thấp nhất
֏30.28554118
Hiện tại
֏30.28554118
Cao nhất
֏30.28554118
Nguồn:
ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Boliviano Bolivia sang Dram Armenia
Theo dõi xu hướng tỷ giá BOB sang AMD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá BOB/AMD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 BOB sang AMD.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
30.28554118 AMD
2026-10-12
24 giờ qua
0.000000 AMD
0.00%
7 ngày qua
+0.039266 AMD
+0.13%
30 ngày qua
+0.157795 AMD
+0.52%
1 năm qua
-25.052208 AMD
-45.27%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
5/100
Thấp nhất
28.80443603 Hôm nay
30.28554118 Cao nhất
56.15051125
28.80443603 Hôm nay
30.28554118 Cao nhất
56.15051125
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.94%
Tháng 11
-0.83%
Tháng 12
-0.01%
Tháng 1
-1.32%
Tháng 2
+0.02%
Tháng 3
-1.69%
Tháng 4
-0.75%
Tháng 5
-0.16%
Tháng 6
-41.53%
Tháng 7
+2.13%
Tháng 8
-1.63%
Tháng 9
+0.12%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá BOB/AMD trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 BOB sang AMD.
922 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2024 · 56.12028241 AMD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình
56.12028241 AMD
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
55.46000417
–
58.31556787
AMD
Năm ổn định
+1.21%
2025
Tỷ giá trung bình
55.990001 AMD
Vị trí: 99/100
Biên độ hàng năm
54.90019393
–
58.20936728
AMD
BOB giảm giá
-3.94%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
45.89792593 AMD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
28.80443603
–
55.53510897
AMD
Năm biến động
-44.99%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.