Tỷ giá Boliviano Bolivia sang Colón Costa Rica hôm nay

Tỷ giá Boliviano Bolivia sang Colón Costa Rica hiển thị giá trị hiện tại của Boliviano Bolivia được định giá bằng Colón Costa Rica. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại BOB sang CRC

Cập nhật
Boliviano Bolivia 1 BOB = Colón Costa Rica 37.52741803 CRC
+0.06% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất ₡37.50390661 Hiện tại ₡37.52741803 Cao nhất ₡37.52741803
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Boliviano Bolivia sang Colón Costa Rica

Theo dõi xu hướng tỷ giá BOB sang CRC trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BOB/CRC

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 BOB sang CRC.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
37.52741803 CRC
2026-11-07
24 giờ qua
+0.023511 CRC
+0.06%
7 ngày qua
-0.318357 CRC
-0.84%
30 ngày qua
-0.586272 CRC
-1.54%
1 năm qua
-35.098661 CRC
-48.33%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
5/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
35.81702334
Hôm nay
37.52741803
Cao nhất
72.68553017
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.62%
Tháng 12
+0.32%
Tháng 1
-4.53%
Tháng 2
-1.38%
Tháng 3
-2.28%
Tháng 4
+0.33%
Tháng 5
+0.40%
Tháng 6
-41.32%
Tháng 7
+1.65%
Tháng 8
-0.51%
Tháng 9
-0.28%
Tháng 10
-0.84%
Tháng 11
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BOB/CRC trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 BOB sang CRC.

934 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2024 · 74.628638 CRC
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 74.628638 CRC
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
72.25163079 – 76.82682773 CRC
Năm ổn định +1.00%
2025
Tỷ giá trung bình 72.91161839 CRC
Vị trí: 90/100
Biên độ hàng năm
70.43021462 – 74.45133628 CRC
Năm ổn định -2.28%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 56.66025866 CRC
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
35.81702334 – 72.10704831 CRC
Năm biến động -47.74%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 BOB37.5274 CRC
5 BOB187.6371 CRC
10 BOB375.2742 CRC
25 BOB938.1855 CRC
50 BOB1876.3709 CRC
100 BOB3752.74 CRC
500 BOB18763.71 CRC
1,000 BOB37527.42 CRC
5,000 BOB187637.09 CRC
10,000 BOB375274.18 CRC

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (CRC → BOB)

Số tiềnTỷ giá
1 CRC0.026647 BOB
5 CRC0.133236 BOB
10 CRC0.266472 BOB
25 CRC0.66618 BOB
50 CRC1.332359 BOB
100 CRC2.66 BOB
500 CRC13.32 BOB
1,000 CRC26.65 BOB
5,000 CRC133.24 BOB
10,000 CRC266.47 BOB

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-291 BOB = 0.02607 CRC+0.35%
2026-10-301 BOB = 0.02639 CRC+1.23%
2026-10-311 BOB = 0.02642 CRC+0.11%
2026-11-011 BOB = 0.02642 CRC+0%
2026-11-021 BOB = 0.02642 CRC+0%
2026-11-031 BOB = 0.02657 CRC+0.57%
2026-11-041 BOB = 0.02668 CRC+0.41%
2026-11-051 BOB = 0.02664 CRC-0.15%
2026-11-061 BOB = 0.02666 CRC+0.08%
2026-11-071 BOB = 0.02665 CRC-0.04%