Tỷ giá Boliviano Bolivia sang Escudo Cape Verde hôm nay

Tỷ giá Boliviano Bolivia sang Escudo Cape Verde hiển thị giá trị hiện tại của Boliviano Bolivia được định giá bằng Escudo Cape Verde. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại BOB sang CVE

Cập nhật
Boliviano Bolivia 1 BOB = Escudo Cape Verde 8.16149678 CVE
+0.60% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất $8.11301428 Hiện tại $8.16149678 Cao nhất $8.16149678
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Boliviano Bolivia sang Escudo Cape Verde

Theo dõi xu hướng tỷ giá BOB sang CVE trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BOB/CVE

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 BOB sang CVE.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
8.16149678 CVE
2026-11-08
24 giờ qua
+0.048483 CVE
+0.60%
7 ngày qua
-0.061532 CVE
-0.75%
30 ngày qua
-0.114122 CVE
-1.38%
1 năm qua
-5.609988 CVE
-40.74%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
10/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
7.51689831
Hôm nay
8.16149678
Cao nhất
14.05057185
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-1.88%
Tháng 12
-0.63%
Tháng 1
+0.71%
Tháng 2
+2.78%
Tháng 3
-0.59%
Tháng 4
+0.05%
Tháng 5
+2.10%
Tháng 6
-41.65%
Tháng 7
+1.40%
Tháng 8
+0.89%
Tháng 9
+1.62%
Tháng 10
-0.75%
Tháng 11
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BOB/CVE trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 BOB sang CVE.

935 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2024 · 14.76085457 CVE
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 14.76085457 CVE
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
14.23711772 – 15.41195846 CVE
BOB tăng giá +3.93%
2025
Tỷ giá trung bình 14.14508069 CVE
Vị trí: 81/100
Biên độ hàng năm
13.48153122 – 15.56495871 CVE
Năm biến động -11.97%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 11.58323081 CVE
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
7.51689831 – 14.05057185 CVE
Năm biến động -39.78%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 BOB8.1615 CVE
5 BOB40.8075 CVE
10 BOB81.615 CVE
25 BOB204.0374 CVE
50 BOB408.0748 CVE
100 BOB816.15 CVE
500 BOB4080.75 CVE
1,000 BOB8161.5 CVE
5,000 BOB40807.48 CVE
10,000 BOB81614.97 CVE

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (CVE → BOB)

Số tiềnTỷ giá
1 CVE0.122527 BOB
5 CVE0.612633 BOB
10 CVE1.225265 BOB
25 CVE3.063164 BOB
50 CVE6.126327 BOB
100 CVE12.25 BOB
500 CVE61.26 BOB
1,000 CVE122.53 BOB
5,000 CVE612.63 BOB
10,000 CVE1225.27 BOB

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-301 BOB = 0.12127 CVE+1.23%
2026-10-311 BOB = 0.12156 CVE+0.24%
2026-11-011 BOB = 0.12161 CVE+0.04%
2026-11-021 BOB = 0.12161 CVE+0%
2026-11-031 BOB = 0.1225 CVE+0.73%
2026-11-041 BOB = 0.12322 CVE+0.59%
2026-11-051 BOB = 0.12283 CVE-0.32%
2026-11-061 BOB = 0.12345 CVE+0.5%
2026-11-071 BOB = 0.12326 CVE-0.15%
2026-11-081 BOB = 0.12253 CVE-0.59%