Tỷ giá Boliviano Bolivia sang Dinar Kuwait hôm nay

Tỷ giá Boliviano Bolivia sang Dinar Kuwait hiển thị giá trị hiện tại của Boliviano Bolivia được định giá bằng Dinar Kuwait. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại BOB sang KWD

Cập nhật
Boliviano Bolivia 1 BOB = Dinar Kuwait 0.02566467 KWD
-0.82% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất د.ك0.02566467 Hiện tại د.ك0.02566467 Cao nhất د.ك0.02587617
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Boliviano Bolivia sang Dinar Kuwait

Theo dõi xu hướng tỷ giá BOB sang KWD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BOB/KWD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 BOB sang KWD.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.02566467 KWD
2026-11-03
24 giờ qua
-0.000212 KWD
-0.82%
7 ngày qua
-0.000623 KWD
-2.37%
30 ngày qua
-0.000092 KWD
-0.36%
1 năm qua
-0.018683 KWD
-42.13%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
6/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
0.02439408
Hôm nay
0.02566467
Cao nhất
0.0449097
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.29%
Tháng 12
-0.13%
Tháng 1
+0.43%
Tháng 2
+0.45%
Tháng 3
-0.29%
Tháng 4
+0.40%
Tháng 5
+0.03%
Tháng 6
-41.02%
Tháng 7
+1.82%
Tháng 8
-1.57%
Tháng 9
+0.99%
Tháng 10
-0.82%
Tháng 11
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BOB/KWD trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 BOB sang KWD.

930 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2025 · 0.04439705 KWD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 0.04438024 KWD
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.04392092 – 0.0447327 KWD
Năm ổn định +0.36%
2025
Tỷ giá trung bình 0.04439705 KWD
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.04402401 – 0.04525075 KWD
Năm ổn định -0.30%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.0377092 KWD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.02439408 – 0.0449097 KWD
Năm biến động -42.26%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 BOB0.0257 KWD
5 BOB0.1283 KWD
10 BOB0.2566 KWD
25 BOB0.6416 KWD
50 BOB1.2832 KWD
100 BOB2.57 KWD
500 BOB12.83 KWD
1,000 BOB25.66 KWD
5,000 BOB128.32 KWD
10,000 BOB256.65 KWD

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (KWD → BOB)

Số tiềnTỷ giá
1 KWD38.964065 BOB
5 KWD194.820324 BOB
10 KWD389.640648 BOB
25 KWD974.101621 BOB
50 KWD1948.203242 BOB
100 KWD3896.41 BOB
500 KWD19482.03 BOB
1,000 KWD38964.06 BOB
5,000 KWD194820.32 BOB
10,000 KWD389640.65 BOB

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-271 BOB = 38.0402 KWD--
2026-10-271 BOB = 38.0402 KWD+0%
2026-10-281 BOB = 38.12393 KWD+0.22%
2026-10-291 BOB = 38.16229 KWD+0.1%
2026-10-301 BOB = 38.67458 KWD+1.34%
2026-10-311 BOB = 38.66426 KWD-0.03%
2026-11-011 BOB = 38.63275 KWD-0.08%
2026-11-021 BOB = 38.64559 KWD+0.03%
2026-11-031 BOB = 38.96406 KWD+0.82%