Tỷ giá Boliviano Bolivia sang Đô la Liberia hôm nay

Tỷ giá Boliviano Bolivia sang Đô la Liberia hiển thị giá trị hiện tại của Boliviano Bolivia được định giá bằng Đô la Liberia. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại BOB sang LRD

Cập nhật
Boliviano Bolivia 1 BOB = Đô la Liberia 14.28999256 LRD
Không đổi
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất $14.28999256 Hiện tại $14.28999256 Cao nhất $14.28999256
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Boliviano Bolivia sang Đô la Liberia

Theo dõi xu hướng tỷ giá BOB sang LRD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BOB/LRD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 BOB sang LRD.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
14.28999256 LRD
2026-10-12
24 giờ qua
0.000000 LRD
0.00%
7 ngày qua
-0.047984 LRD
-0.33%
30 ngày qua
-0.185459 LRD
-1.28%
1 năm qua
-12.071897 LRD
-45.79%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
4/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
13.80457895
Hôm nay
14.28999256
Cao nhất
27.2222985
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-3.41%
Tháng 11
-0.20%
Tháng 12
+3.99%
Tháng 1
-0.71%
Tháng 2
-0.05%
Tháng 3
Tháng 4
-0.54%
Tháng 5
+0.35%
Tháng 6
-41.41%
Tháng 7
+2.38%
Tháng 8
-6.49%
Tháng 9
+0.40%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BOB/LRD trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 BOB sang LRD.

922 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2025 · 27.95130123 LRD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 27.75790342 LRD
Vị trí: 96/100
Biên độ hàng năm
25.88309519 – 29.00643863 LRD
Năm biến động -5.06%
2025
Tỷ giá trung bình 27.95130123 LRD
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
25.48086311 – 29.40038273 LRD
Năm biến động -3.08%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 22.44535274 LRD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
13.80457895 – 27.2222985 LRD
Năm biến động -44.63%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 BOB14.29 LRD
5 BOB71.45 LRD
10 BOB142.8999 LRD
25 BOB357.2498 LRD
50 BOB714.4996 LRD
100 BOB1429 LRD
500 BOB7145 LRD
1,000 BOB14289.99 LRD
5,000 BOB71449.96 LRD
10,000 BOB142899.93 LRD

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-111 BOB = 0.06998 LRD+0%
2026-10-111 BOB = 0.06998 LRD+0%
2026-10-111 BOB = 0.06998 LRD+0%
2026-10-111 BOB = 0.06998 LRD+0%
2026-10-111 BOB = 0.06998 LRD+0%
2026-10-121 BOB = 0.06998 LRD+0%
2026-10-121 BOB = 0.06998 LRD+0%
2026-10-121 BOB = 0.06998 LRD+0%
2026-10-121 BOB = 0.06998 LRD+0%
2026-10-121 BOB = 0.06998 LRD+0%