Tỷ giá Boliviano Bolivia sang Denar Macedonia hôm nay
Tỷ giá Boliviano Bolivia sang Denar Macedonia hiển thị giá trị hiện tại của Boliviano Bolivia được định giá bằng Denar Macedonia. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại BOB sang MKD
Biểu đồ tỷ giá Boliviano Bolivia sang Denar Macedonia
Theo dõi xu hướng tỷ giá BOB sang MKD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Cặp tiền tệ phổ biến
Tổng quan tỷ giá BOB/MKD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 BOB sang MKD.
4.18884704 Hôm nay
4.53850292 Cao nhất
7.86483291
Lịch sử tỷ giá BOB/MKD trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 BOB sang MKD.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 BOB | 4.5385 MKD |
| 5 BOB | 22.6925 MKD |
| 10 BOB | 45.385 MKD |
| 25 BOB | 113.4626 MKD |
| 50 BOB | 226.9251 MKD |
| 100 BOB | 453.85 MKD |
| 500 BOB | 2269.25 MKD |
| 1,000 BOB | 4538.5 MKD |
| 5,000 BOB | 22692.51 MKD |
| 10,000 BOB | 45385.03 MKD |
Quy đổi các mệnh giá phổ biến (MKD → BOB)
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 MKD | 0.220337 BOB |
| 5 MKD | 1.101685 BOB |
| 10 MKD | 2.20337 BOB |
| 25 MKD | 5.508424 BOB |
| 50 MKD | 11.016849 BOB |
| 100 MKD | 22.03 BOB |
| 500 MKD | 110.17 BOB |
| 1,000 MKD | 220.34 BOB |
| 5,000 MKD | 1101.68 BOB |
| 10,000 MKD | 2203.37 BOB |
Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Biến động |
|---|---|---|
| 2026-10-29 | 1 BOB = 0.21563 MKD | +0.15% |
| 2026-10-30 | 1 BOB = 0.21693 MKD | +0.6% |
| 2026-10-31 | 1 BOB = 0.21715 MKD | +0.1% |
| 2026-11-01 | 1 BOB = 0.21715 MKD | +0% |
| 2026-11-02 | 1 BOB = 0.21714 MKD | +-0% |
| 2026-11-03 | 1 BOB = 0.21884 MKD | +0.78% |
| 2026-11-04 | 1 BOB = 0.21946 MKD | +0.28% |
| 2026-11-05 | 1 BOB = 0.21882 MKD | -0.29% |
| 2026-11-06 | 1 BOB = 0.22053 MKD | +0.78% |
| 2026-11-07 | 1 BOB = 0.22034 MKD | -0.09% |