Tỷ giá Boliviano Bolivia sang Denar Macedonia hôm nay

Tỷ giá Boliviano Bolivia sang Denar Macedonia hiển thị giá trị hiện tại của Boliviano Bolivia được định giá bằng Denar Macedonia. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại BOB sang MKD

Cập nhật
Boliviano Bolivia 1 BOB = Denar Macedonia 4.53850292 MKD
+0.09% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất ден4.53452242 Hiện tại ден4.53850292 Cao nhất ден4.53850292
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Boliviano Bolivia sang Denar Macedonia

Theo dõi xu hướng tỷ giá BOB sang MKD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BOB/MKD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 BOB sang MKD.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
4.53850292 MKD
2026-11-07
24 giờ qua
+0.003981 MKD
+0.09%
7 ngày qua
-0.066674 MKD
-1.45%
30 ngày qua
-0.058217 MKD
-1.27%
1 năm qua
-3.174219 MKD
-41.16%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
10/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
4.18884704
Hôm nay
4.53850292
Cao nhất
7.86483291
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-1.81%
Tháng 12
-0.62%
Tháng 1
+0.97%
Tháng 2
+2.76%
Tháng 3
-0.99%
Tháng 4
+0.60%
Tháng 5
+2.07%
Tháng 6
-41.81%
Tháng 7
+1.11%
Tháng 8
+0.95%
Tháng 9
+2.22%
Tháng 10
-1.45%
Tháng 11
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BOB/MKD trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 BOB sang MKD.

934 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2024 · 8.23902709 MKD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 8.23902709 MKD
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
7.91651856 – 8.60148915 MKD
BOB tăng giá +3.78%
2025
Tỷ giá trung bình 7.89359494 MKD
Vị trí: 80/100
Biên độ hàng năm
7.53274679 – 8.68824003 MKD
Năm biến động -11.57%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 6.47395155 MKD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
4.18884704 – 7.86483291 MKD
Năm biến động -40.05%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 BOB4.5385 MKD
5 BOB22.6925 MKD
10 BOB45.385 MKD
25 BOB113.4626 MKD
50 BOB226.9251 MKD
100 BOB453.85 MKD
500 BOB2269.25 MKD
1,000 BOB4538.5 MKD
5,000 BOB22692.51 MKD
10,000 BOB45385.03 MKD

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (MKD → BOB)

Số tiềnTỷ giá
1 MKD0.220337 BOB
5 MKD1.101685 BOB
10 MKD2.20337 BOB
25 MKD5.508424 BOB
50 MKD11.016849 BOB
100 MKD22.03 BOB
500 MKD110.17 BOB
1,000 MKD220.34 BOB
5,000 MKD1101.68 BOB
10,000 MKD2203.37 BOB

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-291 BOB = 0.21563 MKD+0.15%
2026-10-301 BOB = 0.21693 MKD+0.6%
2026-10-311 BOB = 0.21715 MKD+0.1%
2026-11-011 BOB = 0.21715 MKD+0%
2026-11-021 BOB = 0.21714 MKD+-0%
2026-11-031 BOB = 0.21884 MKD+0.78%
2026-11-041 BOB = 0.21946 MKD+0.28%
2026-11-051 BOB = 0.21882 MKD-0.29%
2026-11-061 BOB = 0.22053 MKD+0.78%
2026-11-071 BOB = 0.22034 MKD-0.09%