Tỷ giá Boliviano Bolivia sang Sol Peru hôm nay

Tỷ giá Boliviano Bolivia sang Sol Peru hiển thị giá trị hiện tại của Boliviano Bolivia được định giá bằng Sol Peru. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại BOB sang PEN

Cập nhật
Boliviano Bolivia 1 BOB = Sol Peru 0.28648242 PEN
-0.52% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất S/.0.28648242 Hiện tại S/.0.28648242 Cao nhất S/.0.28797893
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Boliviano Bolivia sang Sol Peru

Theo dõi xu hướng tỷ giá BOB sang PEN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BOB/PEN

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 BOB sang PEN.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.28648242 PEN
2026-11-03
24 giờ qua
-0.001497 PEN
-0.52%
7 ngày qua
-0.005517 PEN
-1.89%
30 ngày qua
-0.000273 PEN
-0.10%
1 năm qua
-0.200877 PEN
-41.22%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
9/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
0.26533293
Hôm nay
0.28648242
Cao nhất
0.50983985
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.37%
Tháng 12
+0.24%
Tháng 1
-0.07%
Tháng 2
+3.95%
Tháng 3
+0.94%
Tháng 4
-3.12%
Tháng 5
+0.27%
Tháng 6
-41.54%
Tháng 7
+1.43%
Tháng 8
+0.85%
Tháng 9
+0.57%
Tháng 10
-0.52%
Tháng 11
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BOB/PEN trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 BOB sang PEN.

930 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2024 · 0.54283457 PEN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 0.54283457 PEN
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.53278618 – 0.55623171 PEN
Năm ổn định +1.00%
2025
Tỷ giá trung bình 0.51642399 PEN
Vị trí: 79/100
Biên độ hàng năm
0.48500602 – 0.54619078 PEN
Năm biến động -10.64%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.41671465 PEN
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.26533293 – 0.50983985 PEN
Năm biến động -40.96%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 BOB0.2865 PEN
5 BOB1.4324 PEN
10 BOB2.8648 PEN
25 BOB7.1621 PEN
50 BOB14.3241 PEN
100 BOB28.65 PEN
500 BOB143.24 PEN
1,000 BOB286.48 PEN
5,000 BOB1432.41 PEN
10,000 BOB2864.82 PEN

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (PEN → BOB)

Số tiềnTỷ giá
1 PEN3.490616 BOB
5 PEN17.453078 BOB
10 PEN34.906156 BOB
25 PEN87.26539 BOB
50 PEN174.53078 BOB
100 PEN349.06 BOB
500 PEN1745.31 BOB
1,000 PEN3490.62 BOB
5,000 PEN17453.08 BOB
10,000 PEN34906.16 BOB

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-271 BOB = 3.42466 PEN--
2026-10-271 BOB = 3.42466 PEN+0%
2026-10-281 BOB = 3.44108 PEN+0.48%
2026-10-291 BOB = 3.4377 PEN-0.1%
2026-10-301 BOB = 3.47701 PEN+1.14%
2026-10-311 BOB = 3.47742 PEN+0.01%
2026-11-011 BOB = 3.47024 PEN-0.21%
2026-11-021 BOB = 3.47248 PEN+0.06%
2026-11-031 BOB = 3.49062 PEN+0.52%