Tỷ giá Boliviano Bolivia sang Đô la quần đảo Solomon hôm nay

Tỷ giá Boliviano Bolivia sang Đô la quần đảo Solomon hiển thị giá trị hiện tại của Boliviano Bolivia được định giá bằng Đô la quần đảo Solomon. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại BOB sang SBD

Cập nhật
Boliviano Bolivia 1 BOB = Đô la quần đảo Solomon 0.65773993 SBD
-0.01% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất $0.65773993 Hiện tại $0.65773993 Cao nhất $0.65783191
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Boliviano Bolivia sang Đô la quần đảo Solomon

Theo dõi xu hướng tỷ giá BOB sang SBD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BOB/SBD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 BOB sang SBD.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.65773993 SBD
2026-11-08
24 giờ qua
-0.000092 SBD
-0.01%
7 ngày qua
-0.003726 SBD
-0.56%
30 ngày qua
-0.022813 SBD
-3.35%
1 năm qua
-0.570148 SBD
-46.43%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
4/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
0.63083433
Hôm nay
0.65773993
Cao nhất
1.22925274
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.73%
Tháng 12
-0.71%
Tháng 1
+0.21%
Tháng 2
-0.54%
Tháng 3
+0.08%
Tháng 4
-0.23%
Tháng 5
+1.13%
Tháng 6
-41.11%
Tháng 7
+0.86%
Tháng 8
-0.93%
Tháng 9
-1.13%
Tháng 10
-0.56%
Tháng 11
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BOB/SBD trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 BOB sang SBD.

935 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2025 · 1.21682094 SBD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 1.20694023 SBD
Vị trí: 96/100
Biên độ hàng năm
1.18575326 – 1.22863842 SBD
Năm ổn định -0.63%
2025
Tỷ giá trung bình 1.21682094 SBD
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
1.17149497 – 1.24333523 SBD
BOB giảm giá -3.37%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.97862204 SBD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.63083433 – 1.17796255 SBD
Năm biến động -43.99%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 BOB0.6577 SBD
5 BOB3.2887 SBD
10 BOB6.5774 SBD
25 BOB16.4435 SBD
50 BOB32.887 SBD
100 BOB65.77 SBD
500 BOB328.87 SBD
1,000 BOB657.74 SBD
5,000 BOB3288.7 SBD
10,000 BOB6577.4 SBD

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (SBD → BOB)

Số tiềnTỷ giá
1 SBD1.520358 BOB
5 SBD7.601789 BOB
10 SBD15.203577 BOB
25 SBD38.008944 BOB
50 SBD76.017887 BOB
100 SBD152.04 BOB
500 SBD760.18 BOB
1,000 SBD1520.36 BOB
5,000 SBD7601.79 BOB
10,000 SBD15203.58 BOB

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-301 BOB = 1.50675 SBD+0.89%
2026-10-311 BOB = 1.51169 SBD+0.33%
2026-11-011 BOB = 1.51179 SBD+0.01%
2026-11-021 BOB = 1.51182 SBD+0%
2026-11-031 BOB = 1.52187 SBD+0.66%
2026-11-041 BOB = 1.52842 SBD+0.43%
2026-11-051 BOB = 1.50534 SBD-1.51%
2026-11-061 BOB = 1.52305 SBD+1.18%
2026-11-071 BOB = 1.52015 SBD-0.19%
2026-11-081 BOB = 1.52036 SBD+0.01%