Tỷ giá Boliviano Bolivia sang Bảng Nam Sudan hôm nay

Tỷ giá Boliviano Bolivia sang Bảng Nam Sudan hiển thị giá trị hiện tại của Boliviano Bolivia được định giá bằng Bảng Nam Sudan. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại BOB sang SSP

Cập nhật
Boliviano Bolivia 1 BOB = Bảng Nam Sudan 485.86249174 SSP
-0.41% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất £485.86249174 Hiện tại £485.86249174 Cao nhất £485.86249174
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Boliviano Bolivia sang Bảng Nam Sudan

Theo dõi xu hướng tỷ giá BOB sang SSP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BOB/SSP

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 BOB sang SSP.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
485.86249174 SSP
2026-10-28
24 giờ qua
-2.012469 SSP
-0.41%
7 ngày qua
-2.012469 SSP
-0.41%
30 ngày qua
+18.372037 SSP
+3.93%
1 năm qua
-174.526173 SSP
-26.43%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
27/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
413.33636759
Hôm nay
485.86249174
Cao nhất
686.58278733
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.08%
Tháng 11
-1.08%
Tháng 12
+0.11%
Tháng 1
+0.31%
Tháng 2
+0.45%
Tháng 3
+0.14%
Tháng 4
-0.16%
Tháng 5
-0.01%
Tháng 6
-37.39%
Tháng 7
+14.90%
Tháng 8
+0.01%
Tháng 9
+2.41%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BOB/SSP trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 BOB sang SSP.

369 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2025 · 658.87322762 SSP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 218.14626328 SSP
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
18.65987176 – 238.49565628 SSP
Năm biến động +3.65%
2025
Tỷ giá trung bình 658.87322762 SSP
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
655.52784928 – 662.69668892 SSP
Năm ổn định -0.74%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 583.16121657 SSP
Vị trí: 83/100
Biên độ hàng năm
413.33636759 – 686.58278733 SSP
Năm biến động -26.05%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 BOB485.8625 SSP
5 BOB2429.3125 SSP
10 BOB4858.6249 SSP
25 BOB12146.5623 SSP
50 BOB24293.1246 SSP
100 BOB48586.25 SSP
500 BOB242931.25 SSP
1,000 BOB485862.49 SSP
5,000 BOB2429312.46 SSP
10,000 BOB4858624.92 SSP

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (SSP → BOB)

Số tiềnTỷ giá
1 SSP0.002058 BOB
5 SSP0.010291 BOB
10 SSP0.020582 BOB
25 SSP0.051455 BOB
50 SSP0.10291 BOB
100 SSP0.21 BOB
500 SSP1.03 BOB
1,000 SSP2.06 BOB
5,000 SSP10.29 BOB
10,000 SSP20.58 BOB

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-271 BOB = 0.00205 SSP--
2026-10-271 BOB = 0.00205 SSP+0%
2026-10-281 BOB = 0.00206 SSP+0.49%