Tỷ giá Boliviano Bolivia sang Franc CFA Trung Phi hôm nay

Tỷ giá Boliviano Bolivia sang Franc CFA Trung Phi hiển thị giá trị hiện tại của Boliviano Bolivia được định giá bằng Franc CFA Trung Phi. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại BOB sang XAF

Cập nhật
Boliviano Bolivia 1 BOB = Franc CFA Trung Phi 49.53782553 XAF
-0.23% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất FCFA49.53782553 Hiện tại FCFA49.53782553 Cao nhất FCFA49.53782553
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Boliviano Bolivia sang Franc CFA Trung Phi

Theo dõi xu hướng tỷ giá BOB sang XAF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BOB/XAF

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 BOB sang XAF.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
49.53782553 XAF
2026-10-28
24 giờ qua
-0.116111 XAF
-0.23%
7 ngày qua
-0.116111 XAF
-0.23%
30 ngày qua
+2.404515 XAF
+5.10%
1 năm qua
-31.914683 XAF
-39.18%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
12/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
44.7153538
Hôm nay
49.53782553
Cao nhất
83.58185328
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.53%
Tháng 11
-1.88%
Tháng 12
-0.63%
Tháng 1
+0.71%
Tháng 2
+2.78%
Tháng 3
-1.30%
Tháng 4
+0.43%
Tháng 5
+2.10%
Tháng 6
-41.65%
Tháng 7
+1.40%
Tháng 8
+0.89%
Tháng 9
+2.91%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BOB/XAF trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 BOB sang XAF.

924 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2024 · 87.80711568 XAF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 87.80711568 XAF
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
84.69154828 – 91.6802579 XAF
BOB tăng giá +3.92%
2025
Tỷ giá trung bình 84.1438769 XAF
Vị trí: 80/100
Biên độ hàng năm
80.19683301 – 92.5904019 XAF
Năm biến động -11.97%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 69.63468576 XAF
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
44.7153538 – 83.58185328 XAF
Năm biến động -38.55%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 BOB49.5378 XAF
5 BOB247.6891 XAF
10 BOB495.3783 XAF
25 BOB1238.4456 XAF
50 BOB2476.8913 XAF
100 BOB4953.78 XAF
500 BOB24768.91 XAF
1,000 BOB49537.83 XAF
5,000 BOB247689.13 XAF
10,000 BOB495378.26 XAF

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (XAF → BOB)

Số tiềnTỷ giá
1 XAF0.020187 BOB
5 XAF0.100933 BOB
10 XAF0.201866 BOB
25 XAF0.504665 BOB
50 XAF1.00933 BOB
100 XAF2.02 BOB
500 XAF10.09 BOB
1,000 XAF20.19 BOB
5,000 XAF100.93 BOB
10,000 XAF201.87 BOB

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-271 BOB = 0.02014 XAF--
2026-10-271 BOB = 0.02014 XAF+0%
2026-10-281 BOB = 0.02019 XAF+0.25%