Tỷ giá Boliviano Bolivia sang Vàng Ounce hôm nay

Tỷ giá Boliviano Bolivia sang Vàng Ounce hiển thị giá trị hiện tại của Boliviano Bolivia được định giá bằng Vàng Ounce. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại BOB sang XAU

Cập nhật
Boliviano Bolivia 1 BOB = Vàng Ounce 0.0832696 XAU
Không đổi
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất XAU0.0832696 Hiện tại XAU0.0832696 Cao nhất XAU0.0832696
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Boliviano Bolivia sang Vàng Ounce

Theo dõi xu hướng tỷ giá BOB sang XAU trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BOB/XAU

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 BOB sang XAU.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.0832696 XAU
2026-11-01
24 giờ qua
0 XAU
0%
7 ngày qua
0 XAU
0%
30 ngày qua
0 XAU
0%
1 năm qua
0 XAU
0%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
50/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
0.0832696
Hôm nay
0.0832696
Cao nhất
0.0832696
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BOB/XAU trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 BOB sang XAU.

0 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 0.0832696 XAU
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 ·
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 BOB0.0833 XAU
5 BOB0.4163 XAU
10 BOB0.8327 XAU
25 BOB2.0817 XAU
50 BOB4.1635 XAU
100 BOB8.33 XAU
500 BOB41.63 XAU
1,000 BOB83.27 XAU
5,000 BOB416.35 XAU
10,000 BOB832.7 XAU

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (XAU → BOB)

Số tiềnTỷ giá
1 XAU12.009185 BOB
5 XAU60.045925 BOB
10 XAU120.09185 BOB
25 XAU300.229625 BOB
50 XAU600.45925 BOB
100 XAU1200.92 BOB
500 XAU6004.59 BOB
1,000 XAU12009.19 BOB
5,000 XAU60045.93 BOB
10,000 XAU120091.85 BOB