Tỷ giá Boliviano Bolivia sang Vàng Ounce hôm nay
Tỷ giá Boliviano Bolivia sang Vàng Ounce hiển thị giá trị hiện tại của Boliviano Bolivia được định giá bằng Vàng Ounce. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại BOB sang XAU
Biểu đồ tỷ giá Boliviano Bolivia sang Vàng Ounce
Theo dõi xu hướng tỷ giá BOB sang XAU trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Cặp tiền tệ phổ biến
Tổng quan tỷ giá BOB/XAU
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 BOB sang XAU.
0.0832696 Hôm nay
0.0832696 Cao nhất
0.0832696
Lịch sử tỷ giá BOB/XAU trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 BOB sang XAU.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 BOB | 0.0833 XAU |
| 5 BOB | 0.4163 XAU |
| 10 BOB | 0.8327 XAU |
| 25 BOB | 2.0817 XAU |
| 50 BOB | 4.1635 XAU |
| 100 BOB | 8.33 XAU |
| 500 BOB | 41.63 XAU |
| 1,000 BOB | 83.27 XAU |
| 5,000 BOB | 416.35 XAU |
| 10,000 BOB | 832.7 XAU |
Quy đổi các mệnh giá phổ biến (XAU → BOB)
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 XAU | 12.009185 BOB |
| 5 XAU | 60.045925 BOB |
| 10 XAU | 120.09185 BOB |
| 25 XAU | 300.229625 BOB |
| 50 XAU | 600.45925 BOB |
| 100 XAU | 1200.92 BOB |
| 500 XAU | 6004.59 BOB |
| 1,000 XAU | 12009.19 BOB |
| 5,000 XAU | 60045.93 BOB |
| 10,000 XAU | 120091.85 BOB |