Tỷ giá Boliviano Bolivia sang Đô la Đông Caribê hôm nay

Tỷ giá Boliviano Bolivia sang Đô la Đông Caribê hiển thị giá trị hiện tại của Boliviano Bolivia được định giá bằng Đô la Đông Caribê. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại BOB sang XCD

Cập nhật
Boliviano Bolivia 1 BOB = Đô la Đông Caribê 0.22309086 XCD
+0.09% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất $0.2228952 Hiện tại $0.22309086 Cao nhất $0.22309086
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Boliviano Bolivia sang Đô la Đông Caribê

Theo dõi xu hướng tỷ giá BOB sang XCD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BOB/XCD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 BOB sang XCD.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.22309086 XCD
2026-11-07
24 giờ qua
+0.000196 XCD
+0.09%
7 ngày qua
-0.001735 XCD
-0.77%
30 ngày qua
-0.003145 XCD
-1.39%
1 năm qua
-0.167906 XCD
-42.94%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
5/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
0.21406347
Hôm nay
0.22309086
Cao nhất
0.39435285
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.72%
Tháng 12
+0.14%
Tháng 1
+0.35%
Tháng 2
+0.11%
Tháng 3
-0.27%
Tháng 4
-0.09%
Tháng 5
-0.09%
Tháng 6
-41.10%
Tháng 7
+1.93%
Tháng 8
-1.50%
Tháng 9
+0.01%
Tháng 10
-0.77%
Tháng 11
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BOB/XCD trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 BOB sang XCD.

934 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2025 · 0.39133627 XCD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 0.39087191 XCD
Vị trí: 99/100
Biên độ hàng năm
0.38714281 – 0.39413162 XCD
Năm ổn định +0.31%
2025
Tỷ giá trung bình 0.39133627 XCD
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.38933071 – 0.39726215 XCD
Năm ổn định -0.15%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.32948643 XCD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.21406347 – 0.39435285 XCD
Năm biến động -42.92%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 BOB0.2231 XCD
5 BOB1.1155 XCD
10 BOB2.2309 XCD
25 BOB5.5773 XCD
50 BOB11.1545 XCD
100 BOB22.31 XCD
500 BOB111.55 XCD
1,000 BOB223.09 XCD
5,000 BOB1115.45 XCD
10,000 BOB2230.91 XCD

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (XCD → BOB)

Số tiềnTỷ giá
1 XCD4.482479 BOB
5 XCD22.412393 BOB
10 XCD44.824785 BOB
25 XCD112.061963 BOB
50 XCD224.123926 BOB
100 XCD448.25 BOB
500 XCD2241.24 BOB
1,000 XCD4482.48 BOB
5,000 XCD22412.39 BOB
10,000 XCD44824.79 BOB

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-291 BOB = 4.39081 XCD+0.15%
2026-10-301 BOB = 4.44335 XCD+1.2%
2026-10-311 BOB = 4.44788 XCD+0.1%
2026-11-011 BOB = 4.44785 XCD+-0%
2026-11-021 BOB = 4.44776 XCD+-0%
2026-11-031 BOB = 4.48253 XCD+0.78%
2026-11-041 BOB = 4.49525 XCD+0.28%
2026-11-051 BOB = 4.48209 XCD-0.29%
2026-11-061 BOB = 4.48641 XCD+0.1%
2026-11-071 BOB = 4.48248 XCD-0.09%