Tỷ giá Boliviano Bolivia sang Rial Yemen hôm nay

Tỷ giá Boliviano Bolivia sang Rial Yemen hiển thị giá trị hiện tại của Boliviano Bolivia được định giá bằng Rial Yemen. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại BOB sang YER

Cập nhật
Boliviano Bolivia 1 BOB = Rial Yemen 19.52621775 YER
-0.02% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất ﷼19.52621775 Hiện tại ﷼19.52621775 Cao nhất ﷼19.53052139
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Boliviano Bolivia sang Rial Yemen

Theo dõi xu hướng tỷ giá BOB sang YER trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BOB/YER

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 BOB sang YER.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
19.52621775 YER
2026-11-08
24 giờ qua
-0.004304 YER
-0.02%
7 ngày qua
-0.128865 YER
-0.66%
30 ngày qua
-0.394991 YER
-1.98%
1 năm qua
-14.940189 YER
-43.35%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
5/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
18.74566164
Hôm nay
19.52621775
Cao nhất
34.6799447
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.67%
Tháng 12
+0.30%
Tháng 1
+0.39%
Tháng 2
-0.07%
Tháng 3
-0.11%
Tháng 4
-0.05%
Tháng 5
-0.09%
Tháng 6
-41.18%
Tháng 7
+1.23%
Tháng 8
-1.73%
Tháng 9
+0.09%
Tháng 10
-0.66%
Tháng 11
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BOB/YER trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 BOB sang YER.

935 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2024 · 36.19897262 YER
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 36.19897262 YER
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
35.87361048 – 36.53804038 YER
Năm ổn định +0.07%
2025
Tỷ giá trung bình 35.13595346 YER
Vị trí: 85/100
Biên độ hàng năm
34.37537537 – 36.18045898 YER
BOB giảm giá -4.70%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 28.96765744 YER
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
18.74566164 – 34.6799447 YER
Năm biến động -43.26%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 BOB19.5262 YER
5 BOB97.6311 YER
10 BOB195.2622 YER
25 BOB488.1554 YER
50 BOB976.3109 YER
100 BOB1952.62 YER
500 BOB9763.11 YER
1,000 BOB19526.22 YER
5,000 BOB97631.09 YER
10,000 BOB195262.18 YER

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (YER → BOB)

Số tiềnTỷ giá
1 YER0.051213 BOB
5 YER0.256066 BOB
10 YER0.512132 BOB
25 YER1.28033 BOB
50 YER2.56066 BOB
100 YER5.12 BOB
500 YER25.61 BOB
1,000 YER51.21 BOB
5,000 YER256.07 BOB
10,000 YER512.13 BOB

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-301 BOB = 0.05084 YER+1.23%
2026-10-311 BOB = 0.05088 YER+0.08%
2026-11-011 BOB = 0.05088 YER+0%
2026-11-021 BOB = 0.05088 YER+0%
2026-11-031 BOB = 0.05117 YER+0.57%
2026-11-041 BOB = 0.05139 YER+0.43%
2026-11-051 BOB = 0.0512 YER-0.37%
2026-11-061 BOB = 0.05125 YER+0.1%
2026-11-071 BOB = 0.0512 YER-0.1%
2026-11-081 BOB = 0.05121 YER+0.02%