Tỷ giá Bitcoin sang Peso Cuba hôm nay

Tỷ giá Bitcoin sang Peso Cuba hiển thị giá trị hiện tại của Bitcoin được định giá bằng Peso Cuba. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại BTC sang CUP

Cập nhật
Bitcoin 1 BTC = Peso Cuba 24 CUP
Không đổi
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất ₱24 Hiện tại ₱24 Cao nhất ₱24
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Bitcoin sang Peso Cuba

Theo dõi xu hướng tỷ giá BTC sang CUP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BTC/CUP

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 BTC sang CUP.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
24 CUP
2026-11-08
24 giờ qua
0 CUP
0%
7 ngày qua
0 CUP
0%
30 ngày qua
0 CUP
0%
1 năm qua
0 CUP
0%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
50/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
24
Hôm nay
24
Cao nhất
24
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BTC/CUP trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 BTC sang CUP.

0 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 24 CUP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 ·
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 BTC24 CUP
5 BTC120 CUP
10 BTC240 CUP
25 BTC600 CUP
50 BTC1200 CUP
100 BTC2400 CUP
500 BTC12000 CUP
1,000 BTC24000 CUP
5,000 BTC120000 CUP
10,000 BTC240000 CUP

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (CUP → BTC)

Số tiềnTỷ giá
1 CUP0.041667 BTC
5 CUP0.208333 BTC
10 CUP0.416667 BTC
25 CUP1.041667 BTC
50 CUP2.083333 BTC
100 CUP4.17 BTC
500 CUP20.83 BTC
1,000 CUP41.67 BTC
5,000 CUP208.33 BTC
10,000 CUP416.67 BTC