Tỷ giá Bitcoin sang Bạc Ounce hôm nay
Tỷ giá Bitcoin sang Bạc Ounce hiển thị giá trị hiện tại của Bitcoin được định giá bằng Bạc Ounce. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại BTC sang XAG
Cập nhật
1
BTC
=
1
XAG
Không đổi
Tỷ giá
1 BTC = XAG1 XAG
Tỷ giá nghịch đảo
1 XAG = ₿1 BTC
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức thấp nhất
Thấp nhất
XAG1
Hiện tại
XAG1
Cao nhất
XAG1
Nguồn:
ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Bitcoin sang Bạc Ounce
Theo dõi xu hướng tỷ giá BTC sang XAG trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động
Cặp tiền tệ phổ biến
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá BTC/XAG
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 BTC sang XAG.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
1 XAG
2026-11-01
24 giờ qua
0 XAG
0%
7 ngày qua
0 XAG
0%
30 ngày qua
0 XAG
0%
1 năm qua
0 XAG
0%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
50/100
Thấp nhất
1 Hôm nay
1 Cao nhất
1
1 Hôm nay
1 Cao nhất
1
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá BTC/XAG trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 BTC sang XAG.
0 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 1 XAG
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 ·
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 BTC | 1 XAG |
| 5 BTC | 5 XAG |
| 10 BTC | 10 XAG |
| 25 BTC | 25 XAG |
| 50 BTC | 50 XAG |
| 100 BTC | 100 XAG |
| 500 BTC | 500 XAG |
| 1,000 BTC | 1000 XAG |
| 5,000 BTC | 5000 XAG |
| 10,000 BTC | 10000 XAG |
Quy đổi các mệnh giá phổ biến (XAG → BTC)
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 XAG | 1 BTC |
| 5 XAG | 5 BTC |
| 10 XAG | 10 BTC |
| 25 XAG | 25 BTC |
| 50 XAG | 50 BTC |
| 100 XAG | 100 BTC |
| 500 XAG | 500 BTC |
| 1,000 XAG | 1000 BTC |
| 5,000 XAG | 5000 BTC |
| 10,000 XAG | 10000 BTC |