Tỷ giá Bitcoin sang Franc CFP hôm nay
Tỷ giá Bitcoin sang Franc CFP hiển thị giá trị hiện tại của Bitcoin được định giá bằng Franc CFP. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại BTC sang XPF
Cập nhật
1
BTC
=
106.496143
XPF
Không đổi
Tỷ giá
1 BTC = ₣106.496143 XPF
Tỷ giá nghịch đảo
1 XPF = ₿0.00939001 BTC
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức thấp nhất
Thấp nhất
₣106.496143
Hiện tại
₣106.496143
Cao nhất
₣106.496143
Nguồn:
ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Bitcoin sang Franc CFP
Theo dõi xu hướng tỷ giá BTC sang XPF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động
Cặp tiền tệ phổ biến
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá BTC/XPF
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 BTC sang XPF.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
106.496143 XPF
2026-10-16
24 giờ qua
0 XPF
0%
7 ngày qua
0 XPF
0%
30 ngày qua
0 XPF
0%
1 năm qua
0 XPF
0%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
50/100
Thấp nhất
106.496143 Hôm nay
106.496143 Cao nhất
106.496143
106.496143 Hôm nay
106.496143 Cao nhất
106.496143
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá BTC/XPF trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 BTC sang XPF.
0 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 106.496143 XPF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 ·
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 BTC | 106.4961 XPF |
| 5 BTC | 532.4807 XPF |
| 10 BTC | 1064.9614 XPF |
| 25 BTC | 2662.4036 XPF |
| 50 BTC | 5324.8072 XPF |
| 100 BTC | 10649.61 XPF |
| 500 BTC | 53248.07 XPF |
| 1,000 BTC | 106496.14 XPF |
| 5,000 BTC | 532480.72 XPF |
| 10,000 BTC | 1064961.43 XPF |
Quy đổi các mệnh giá phổ biến (XPF → BTC)
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 XPF | 0.00939 BTC |
| 5 XPF | 0.04695 BTC |
| 10 XPF | 0.0939 BTC |
| 25 XPF | 0.23475 BTC |
| 50 XPF | 0.469501 BTC |
| 100 XPF | 0.94 BTC |
| 500 XPF | 4.7 BTC |
| 1,000 XPF | 9.39 BTC |
| 5,000 XPF | 46.95 BTC |
| 10,000 XPF | 93.9 BTC |