Tỷ giá Ngultrum Bhutan sang Lev Bulgaria hôm nay

Tỷ giá Ngultrum Bhutan sang Lev Bulgaria hiển thị giá trị hiện tại của Ngultrum Bhutan được định giá bằng Lev Bulgaria. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại BTN sang BGN

Cập nhật
Ngultrum Bhutan 1 BTN = Lev Bulgaria 0.01861769 BGN
+1.06% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất лв0.01842284 Hiện tại лв0.01861769 Cao nhất лв0.01861769
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Ngultrum Bhutan sang Lev Bulgaria

Theo dõi xu hướng tỷ giá BTN sang BGN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BTN/BGN

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 BTN sang BGN.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.01861769 BGN
2026-11-08
24 giờ qua
+0.000195 BGN
+1.06%
7 ngày qua
+0.000194 BGN
+1.05%
30 ngày qua
+0.000592 BGN
+3.28%
1 năm qua
+0.000592 BGN
+3.28%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
100/100
Biên độ cao
Thấp nhất
0.01802607
Hôm nay
0.01861769
Cao nhất
0.01861769
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+2.21%
Tháng 10
+1.03%
Tháng 11
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BTN/BGN trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 BTN sang BGN.

16 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 0.01823636 BGN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · BTN tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.01823636 BGN
Vị trí: 50/100
Biên độ hàng năm
0.01802607 – 0.01861769 BGN
BTN tăng giá +3.28%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 BTN0.0186 BGN
5 BTN0.0931 BGN
10 BTN0.1862 BGN
25 BTN0.4654 BGN
50 BTN0.9309 BGN
100 BTN1.86 BGN
500 BTN9.31 BGN
1,000 BTN18.62 BGN
5,000 BTN93.09 BGN
10,000 BTN186.18 BGN

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (BGN → BTN)

Số tiềnTỷ giá
1 BGN53.712361 BTN
5 BGN268.561806 BTN
10 BGN537.123611 BTN
25 BGN1342.809028 BTN
50 BGN2685.618055 BTN
100 BGN5371.24 BTN
500 BGN26856.18 BTN
1,000 BGN53712.36 BTN
5,000 BGN268561.81 BTN
10,000 BGN537123.61 BTN

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-301 BTN = 54.30351 BGN+0.13%
2026-10-311 BTN = 54.38346 BGN+0.15%
2026-11-011 BTN = 54.27749 BGN-0.19%
2026-11-021 BTN = 54.26604 BGN-0.02%
2026-11-031 BTN = 54.22 BGN-0.08%
2026-11-041 BTN = 54.33785 BGN+0.22%
2026-11-051 BTN = 54.26572 BGN-0.13%
2026-11-061 BTN = 54.36391 BGN+0.18%
2026-11-071 BTN = 54.28044 BGN-0.15%
2026-11-081 BTN = 53.71236 BGN-1.05%