Tỷ giá Ngultrum Bhutan sang Lev Bulgaria hôm nay
Tỷ giá Ngultrum Bhutan sang Lev Bulgaria hiển thị giá trị hiện tại của Ngultrum Bhutan được định giá bằng Lev Bulgaria. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại BTN sang BGN
Biểu đồ tỷ giá Ngultrum Bhutan sang Lev Bulgaria
Theo dõi xu hướng tỷ giá BTN sang BGN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Cặp tiền tệ phổ biến
Tổng quan tỷ giá BTN/BGN
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 BTN sang BGN.
0.01802607 Hôm nay
0.01861769 Cao nhất
0.01861769
Lịch sử tỷ giá BTN/BGN trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 BTN sang BGN.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 BTN | 0.0186 BGN |
| 5 BTN | 0.0931 BGN |
| 10 BTN | 0.1862 BGN |
| 25 BTN | 0.4654 BGN |
| 50 BTN | 0.9309 BGN |
| 100 BTN | 1.86 BGN |
| 500 BTN | 9.31 BGN |
| 1,000 BTN | 18.62 BGN |
| 5,000 BTN | 93.09 BGN |
| 10,000 BTN | 186.18 BGN |
Quy đổi các mệnh giá phổ biến (BGN → BTN)
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 BGN | 53.712361 BTN |
| 5 BGN | 268.561806 BTN |
| 10 BGN | 537.123611 BTN |
| 25 BGN | 1342.809028 BTN |
| 50 BGN | 2685.618055 BTN |
| 100 BGN | 5371.24 BTN |
| 500 BGN | 26856.18 BTN |
| 1,000 BGN | 53712.36 BTN |
| 5,000 BGN | 268561.81 BTN |
| 10,000 BGN | 537123.61 BTN |
Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Biến động |
|---|---|---|
| 2026-10-30 | 1 BTN = 54.30351 BGN | +0.13% |
| 2026-10-31 | 1 BTN = 54.38346 BGN | +0.15% |
| 2026-11-01 | 1 BTN = 54.27749 BGN | -0.19% |
| 2026-11-02 | 1 BTN = 54.26604 BGN | -0.02% |
| 2026-11-03 | 1 BTN = 54.22 BGN | -0.08% |
| 2026-11-04 | 1 BTN = 54.33785 BGN | +0.22% |
| 2026-11-05 | 1 BTN = 54.26572 BGN | -0.13% |
| 2026-11-06 | 1 BTN = 54.36391 BGN | +0.18% |
| 2026-11-07 | 1 BTN = 54.28044 BGN | -0.15% |
| 2026-11-08 | 1 BTN = 53.71236 BGN | -1.05% |