Tỷ giá Ngultrum Bhutan sang Dinar Algeria hôm nay

Tỷ giá Ngultrum Bhutan sang Dinar Algeria hiển thị giá trị hiện tại của Ngultrum Bhutan được định giá bằng Dinar Algeria. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại BTN sang DZD

Cập nhật
Ngultrum Bhutan 1 BTN = Dinar Algeria 1.44599378 DZD
+0.43% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất د.ج1.43977029 Hiện tại د.ج1.44599378 Cao nhất د.ج1.44599378
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Ngultrum Bhutan sang Dinar Algeria

Theo dõi xu hướng tỷ giá BTN sang DZD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BTN/DZD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 BTN sang DZD.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
1.44599378 DZD
2026-11-08
24 giờ qua
+0.006223 DZD
+0.43%
7 ngày qua
+0.023552 DZD
+1.66%
30 ngày qua
+0.05575 DZD
+4.01%
1 năm qua
-0.025954 DZD
-1.76%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
70/100
Biên độ cao
Thấp nhất
1.37276259
Hôm nay
1.44599378
Cao nhất
1.4772586
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-1.16%
Tháng 12
-1.89%
Tháng 1
+0.75%
Tháng 2
-0.70%
Tháng 3
-1.71%
Tháng 4
-0.04%
Tháng 5
+0.64%
Tháng 6
-1.21%
Tháng 7
+0.28%
Tháng 8
-0.72%
Tháng 9
+1.90%
Tháng 10
+1.63%
Tháng 11
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BTN/DZD trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 BTN sang DZD.

935 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2024 · 1.59931474 DZD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 1.59931474 DZD
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
1.57215705 – 1.63031632 DZD
Năm ổn định -1.80%
2025
Tỷ giá trung bình 1.51254357 DZD
Vị trí: 55/100
Biên độ hàng năm
1.42336044 – 1.58891745 DZD
BTN giảm giá -9.11%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 1.40840093 DZD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
1.37276259 – 1.44666572 DZD
Năm ổn định +0.32%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 BTN1.446 DZD
5 BTN7.23 DZD
10 BTN14.4599 DZD
25 BTN36.1498 DZD
50 BTN72.2997 DZD
100 BTN144.6 DZD
500 BTN723 DZD
1,000 BTN1445.99 DZD
5,000 BTN7229.97 DZD
10,000 BTN14459.94 DZD

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (DZD → BTN)

Số tiềnTỷ giá
1 DZD0.691566 BTN
5 DZD3.45783 BTN
10 DZD6.915659 BTN
25 DZD17.289148 BTN
50 DZD34.578295 BTN
100 DZD69.16 BTN
500 DZD345.78 BTN
1,000 DZD691.57 BTN
5,000 DZD3457.83 BTN
10,000 DZD6915.66 BTN

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-301 BTN = 0.70454 DZD+0%
2026-10-311 BTN = 0.70461 DZD+0.01%
2026-11-011 BTN = 0.70302 DZD-0.23%
2026-11-021 BTN = 0.70284 DZD-0.03%
2026-11-031 BTN = 0.69919 DZD-0.52%
2026-11-041 BTN = 0.69973 DZD+0.08%
2026-11-051 BTN = 0.69739 DZD-0.33%
2026-11-061 BTN = 0.6956 DZD-0.26%
2026-11-071 BTN = 0.69456 DZD-0.15%
2026-11-081 BTN = 0.69157 DZD-0.43%