Tỷ giá Ngultrum Bhutan sang Rupee Sri Lanka hôm nay

Tỷ giá Ngultrum Bhutan sang Rupee Sri Lanka hiển thị giá trị hiện tại của Ngultrum Bhutan được định giá bằng Rupee Sri Lanka. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại BTN sang LKR

Cập nhật
Ngultrum Bhutan 1 BTN = Rupee Sri Lanka 3.53207409 LKR
+0.02% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất ₨3.53150158 Hiện tại ₨3.53207409 Cao nhất ₨3.53207409
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Ngultrum Bhutan sang Rupee Sri Lanka

Theo dõi xu hướng tỷ giá BTN sang LKR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BTN/LKR

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 BTN sang LKR.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
3.53207409 LKR
2026-11-09
24 giờ qua
+0.000573 LKR
+0.02%
7 ngày qua
+0.036035 LKR
+1.03%
30 ngày qua
+0.106802 LKR
+3.12%
1 năm qua
+0.099794 LKR
+2.91%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
86/100
Biên độ cao
Thấp nhất
3.31266695
Hôm nay
3.53207409
Cao nhất
3.56762717
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.57%
Tháng 12
-1.54%
Tháng 1
+0.62%
Tháng 2
-1.21%
Tháng 3
+0.03%
Tháng 4
+3.02%
Tháng 5
+2.11%
Tháng 6
-1.06%
Tháng 7
-1.83%
Tháng 8
-0.22%
Tháng 9
+1.39%
Tháng 10
+1.03%
Tháng 11
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BTN/LKR trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 BTN sang LKR.

936 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2024 · 3.55646598 LKR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 3.55646598 LKR
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
3.41723523 – 3.67093523 LKR
BTN giảm giá -5.04%
2025
Tỷ giá trung bình 3.45064859 LKR
Vị trí: 8/100
Biên độ hàng năm
3.37358704 – 3.55283202 LKR
Năm ổn định +0.92%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 3.44159768 LKR
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
3.31266695 – 3.56762717 LKR
Năm ổn định +2.46%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 BTN3.5321 LKR
5 BTN17.6604 LKR
10 BTN35.3207 LKR
25 BTN88.3019 LKR
50 BTN176.6037 LKR
100 BTN353.21 LKR
500 BTN1766.04 LKR
1,000 BTN3532.07 LKR
5,000 BTN17660.37 LKR
10,000 BTN35320.74 LKR

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (LKR → BTN)

Số tiềnTỷ giá
1 LKR0.28312 BTN
5 LKR1.415599 BTN
10 LKR2.831198 BTN
25 LKR7.077994 BTN
50 LKR14.155988 BTN
100 LKR28.31 BTN
500 LKR141.56 BTN
1,000 LKR283.12 BTN
5,000 LKR1415.6 BTN
10,000 LKR2831.2 BTN

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-311 BTN = 0.28689 LKR+0%
2026-11-011 BTN = 0.28611 LKR-0.27%
2026-11-021 BTN = 0.28604 LKR-0.02%
2026-11-031 BTN = 0.28586 LKR-0.06%
2026-11-041 BTN = 0.28567 LKR-0.07%
2026-11-051 BTN = 0.28526 LKR-0.14%
2026-11-061 BTN = 0.28487 LKR-0.14%
2026-11-071 BTN = 0.28442 LKR-0.16%
2026-11-081 BTN = 0.28317 LKR-0.44%
2026-11-091 BTN = 0.28312 LKR-0.02%