Tỷ giá Ngultrum Bhutan sang Rupee Sri Lanka hôm nay
Tỷ giá Ngultrum Bhutan sang Rupee Sri Lanka hiển thị giá trị hiện tại của Ngultrum Bhutan được định giá bằng Rupee Sri Lanka. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại BTN sang LKR
Biểu đồ tỷ giá Ngultrum Bhutan sang Rupee Sri Lanka
Theo dõi xu hướng tỷ giá BTN sang LKR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Cặp tiền tệ phổ biến
Tổng quan tỷ giá BTN/LKR
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 BTN sang LKR.
3.31266695 Hôm nay
3.53207409 Cao nhất
3.56762717
Lịch sử tỷ giá BTN/LKR trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 BTN sang LKR.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 BTN | 3.5321 LKR |
| 5 BTN | 17.6604 LKR |
| 10 BTN | 35.3207 LKR |
| 25 BTN | 88.3019 LKR |
| 50 BTN | 176.6037 LKR |
| 100 BTN | 353.21 LKR |
| 500 BTN | 1766.04 LKR |
| 1,000 BTN | 3532.07 LKR |
| 5,000 BTN | 17660.37 LKR |
| 10,000 BTN | 35320.74 LKR |
Quy đổi các mệnh giá phổ biến (LKR → BTN)
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 LKR | 0.28312 BTN |
| 5 LKR | 1.415599 BTN |
| 10 LKR | 2.831198 BTN |
| 25 LKR | 7.077994 BTN |
| 50 LKR | 14.155988 BTN |
| 100 LKR | 28.31 BTN |
| 500 LKR | 141.56 BTN |
| 1,000 LKR | 283.12 BTN |
| 5,000 LKR | 1415.6 BTN |
| 10,000 LKR | 2831.2 BTN |
Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Biến động |
|---|---|---|
| 2026-10-31 | 1 BTN = 0.28689 LKR | +0% |
| 2026-11-01 | 1 BTN = 0.28611 LKR | -0.27% |
| 2026-11-02 | 1 BTN = 0.28604 LKR | -0.02% |
| 2026-11-03 | 1 BTN = 0.28586 LKR | -0.06% |
| 2026-11-04 | 1 BTN = 0.28567 LKR | -0.07% |
| 2026-11-05 | 1 BTN = 0.28526 LKR | -0.14% |
| 2026-11-06 | 1 BTN = 0.28487 LKR | -0.14% |
| 2026-11-07 | 1 BTN = 0.28442 LKR | -0.16% |
| 2026-11-08 | 1 BTN = 0.28317 LKR | -0.44% |
| 2026-11-09 | 1 BTN = 0.28312 LKR | -0.02% |