Tỷ giá Ngultrum Bhutan sang Dinar Libi hôm nay

Tỷ giá Ngultrum Bhutan sang Dinar Libi hiển thị giá trị hiện tại của Ngultrum Bhutan được định giá bằng Dinar Libi. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại BTN sang LYD

Cập nhật
Ngultrum Bhutan 1 BTN = Dinar Libi 0.06820818 LYD
+0.02% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất ل.د0.06819271 Hiện tại ل.د0.06820818 Cao nhất ل.د0.06820818
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Ngultrum Bhutan sang Dinar Libi

Theo dõi xu hướng tỷ giá BTN sang LYD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BTN/LYD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 BTN sang LYD.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.06820818 LYD
2026-11-09
24 giờ qua
+0.000015 LYD
+0.02%
7 ngày qua
+0.000557 LYD
+0.82%
30 ngày qua
+0.001674 LYD
+2.52%
1 năm qua
+0.00672 LYD
+10.93%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
81/100
Biên độ cao
Thấp nhất
0.05963611
Hôm nay
0.06820818
Cao nhất
0.07017194
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.81%
Tháng 12
+13.60%
Tháng 1
+1.52%
Tháng 2
-1.86%
Tháng 3
-2.08%
Tháng 4
-0.20%
Tháng 5
+1.35%
Tháng 6
-1.50%
Tháng 7
-0.16%
Tháng 8
-0.30%
Tháng 9
+1.42%
Tháng 10
+0.82%
Tháng 11
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BTN/LYD trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 BTN sang LYD.

936 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 0.06695719 LYD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 0.05762349 LYD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.05654109 – 0.0587192 LYD
Năm ổn định -1.04%
2025
Tỷ giá trung bình 0.06065579 LYD
Vị trí: 32/100
Biên độ hàng năm
0.0551633 – 0.06488373 LYD
Năm biến động +4.93%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.06695719 LYD
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.05968324 – 0.07017194 LYD
Năm biến động +13.12%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 BTN0.0682 LYD
5 BTN0.341 LYD
10 BTN0.6821 LYD
25 BTN1.7052 LYD
50 BTN3.4104 LYD
100 BTN6.82 LYD
500 BTN34.1 LYD
1,000 BTN68.21 LYD
5,000 BTN341.04 LYD
10,000 BTN682.08 LYD

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (LYD → BTN)

Số tiềnTỷ giá
1 LYD14.660998 BTN
5 LYD73.304992 BTN
10 LYD146.609985 BTN
25 LYD366.524962 BTN
50 LYD733.049924 BTN
100 LYD1466.1 BTN
500 LYD7330.5 BTN
1,000 LYD14661 BTN
5,000 LYD73304.99 BTN
10,000 LYD146609.98 BTN

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-311 BTN = 14.82015 LYD-0.07%
2026-11-011 BTN = 14.7856 LYD-0.23%
2026-11-021 BTN = 14.78181 LYD-0.03%
2026-11-031 BTN = 14.78202 LYD+0%
2026-11-041 BTN = 14.76878 LYD-0.09%
2026-11-051 BTN = 14.78082 LYD+0.08%
2026-11-061 BTN = 14.72325 LYD-0.39%
2026-11-071 BTN = 14.72602 LYD+0.02%
2026-11-081 BTN = 14.66432 LYD-0.42%
2026-11-091 BTN = 14.661 LYD-0.02%