Tỷ giá Ngultrum Bhutan sang Ariary Malagasy hôm nay

Tỷ giá Ngultrum Bhutan sang Ariary Malagasy hiển thị giá trị hiện tại của Ngultrum Bhutan được định giá bằng Ariary Malagasy. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại BTN sang MGA

Cập nhật
Ngultrum Bhutan 1 BTN = Ariary Malagasy 48.54951174 MGA
+0.42% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất Ar48.34432192 Hiện tại Ar48.54951174 Cao nhất Ar48.54951174
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Ngultrum Bhutan sang Ariary Malagasy

Theo dõi xu hướng tỷ giá BTN sang MGA trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BTN/MGA

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 BTN sang MGA.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
48.54951174 MGA
2026-11-08
24 giờ qua
+0.20519 MGA
+0.42%
7 ngày qua
+0.466669 MGA
+0.97%
30 ngày qua
+2.027681 MGA
+4.36%
1 năm qua
-2.111366 MGA
-4.17%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
64/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
43.39771255
Hôm nay
48.54951174
Cao nhất
51.48350726
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+1.83%
Tháng 12
-5.00%
Tháng 1
-4.71%
Tháng 2
-3.69%
Tháng 3
-2.02%
Tháng 4
+0.85%
Tháng 5
+1.75%
Tháng 6
+0.76%
Tháng 7
+1.60%
Tháng 8
+0.92%
Tháng 9
+4.85%
Tháng 10
+0.94%
Tháng 11
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BTN/MGA trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 BTN sang MGA.

935 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2024 · 54.13281141 MGA
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 54.13281141 MGA
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
52.13048203 – 55.68319335 MGA
BTN tăng giá +5.01%
2025
Tỷ giá trung bình 52.06835105 MGA
Vị trí: 75/100
Biên độ hàng năm
48.80046814 – 55.19952416 MGA
Năm biến động -7.39%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 45.85012229 MGA
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
43.39771255 – 51.48350726 MGA
Năm biến động -4.95%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 BTN48.5495 MGA
5 BTN242.7476 MGA
10 BTN485.4951 MGA
25 BTN1213.7378 MGA
50 BTN2427.4756 MGA
100 BTN4854.95 MGA
500 BTN24274.76 MGA
1,000 BTN48549.51 MGA
5,000 BTN242747.56 MGA
10,000 BTN485495.12 MGA

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (MGA → BTN)

Số tiềnTỷ giá
1 MGA0.020598 BTN
5 MGA0.102988 BTN
10 MGA0.205975 BTN
25 MGA0.514938 BTN
50 MGA1.029876 BTN
100 MGA2.06 BTN
500 MGA10.3 BTN
1,000 MGA20.6 BTN
5,000 MGA102.99 BTN
10,000 MGA205.98 BTN

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-301 BTN = 0.02086 MGA+0.68%
2026-10-311 BTN = 0.02083 MGA-0.14%
2026-11-011 BTN = 0.0208 MGA-0.14%
2026-11-021 BTN = 0.02079 MGA-0.05%
2026-11-031 BTN = 0.02071 MGA-0.38%
2026-11-041 BTN = 0.02073 MGA+0.1%
2026-11-051 BTN = 0.02068 MGA-0.24%
2026-11-061 BTN = 0.02076 MGA+0.39%
2026-11-071 BTN = 0.02068 MGA-0.39%
2026-11-081 BTN = 0.0206 MGA-0.39%