Tỷ giá Ngultrum Bhutan sang Ariary Malagasy hôm nay
Tỷ giá Ngultrum Bhutan sang Ariary Malagasy hiển thị giá trị hiện tại của Ngultrum Bhutan được định giá bằng Ariary Malagasy. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại BTN sang MGA
Biểu đồ tỷ giá Ngultrum Bhutan sang Ariary Malagasy
Theo dõi xu hướng tỷ giá BTN sang MGA trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Cặp tiền tệ phổ biến
Tổng quan tỷ giá BTN/MGA
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 BTN sang MGA.
43.39771255 Hôm nay
48.54951174 Cao nhất
51.48350726
Lịch sử tỷ giá BTN/MGA trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 BTN sang MGA.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 BTN | 48.5495 MGA |
| 5 BTN | 242.7476 MGA |
| 10 BTN | 485.4951 MGA |
| 25 BTN | 1213.7378 MGA |
| 50 BTN | 2427.4756 MGA |
| 100 BTN | 4854.95 MGA |
| 500 BTN | 24274.76 MGA |
| 1,000 BTN | 48549.51 MGA |
| 5,000 BTN | 242747.56 MGA |
| 10,000 BTN | 485495.12 MGA |
Quy đổi các mệnh giá phổ biến (MGA → BTN)
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 MGA | 0.020598 BTN |
| 5 MGA | 0.102988 BTN |
| 10 MGA | 0.205975 BTN |
| 25 MGA | 0.514938 BTN |
| 50 MGA | 1.029876 BTN |
| 100 MGA | 2.06 BTN |
| 500 MGA | 10.3 BTN |
| 1,000 MGA | 20.6 BTN |
| 5,000 MGA | 102.99 BTN |
| 10,000 MGA | 205.98 BTN |
Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Biến động |
|---|---|---|
| 2026-10-30 | 1 BTN = 0.02086 MGA | +0.68% |
| 2026-10-31 | 1 BTN = 0.02083 MGA | -0.14% |
| 2026-11-01 | 1 BTN = 0.0208 MGA | -0.14% |
| 2026-11-02 | 1 BTN = 0.02079 MGA | -0.05% |
| 2026-11-03 | 1 BTN = 0.02071 MGA | -0.38% |
| 2026-11-04 | 1 BTN = 0.02073 MGA | +0.1% |
| 2026-11-05 | 1 BTN = 0.02068 MGA | -0.24% |
| 2026-11-06 | 1 BTN = 0.02076 MGA | +0.39% |
| 2026-11-07 | 1 BTN = 0.02068 MGA | -0.39% |
| 2026-11-08 | 1 BTN = 0.0206 MGA | -0.39% |