Tỷ giá Ngultrum Bhutan sang Naira Nigeria hôm nay

Tỷ giá Ngultrum Bhutan sang Naira Nigeria hiển thị giá trị hiện tại của Ngultrum Bhutan được định giá bằng Naira Nigeria. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại BTN sang NGN

Cập nhật
Ngultrum Bhutan 1 BTN = Naira Nigeria 13.7457766 NGN
Không đổi
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất ₦13.7457766 Hiện tại ₦13.7457766 Cao nhất ₦13.7457766
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Ngultrum Bhutan sang Naira Nigeria

Theo dõi xu hướng tỷ giá BTN sang NGN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BTN/NGN

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 BTN sang NGN.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
13.7457766 NGN
2026-10-12
24 giờ qua
0.000000 NGN
0.00%
7 ngày qua
-0.014827 NGN
-0.11%
30 ngày qua
-0.129241 NGN
-0.93%
1 năm qua
-2.756967 NGN
-16.71%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
1/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
13.71158854
Hôm nay
13.7457766
Cao nhất
16.75821443
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.95%
Tháng 11
+0.02%
Tháng 12
-6.00%
Tháng 1
-0.82%
Tháng 2
-1.83%
Tháng 3
-1.87%
Tháng 4
-0.07%
Tháng 5
+0.80%
Tháng 6
-2.29%
Tháng 7
-1.24%
Tháng 8
-1.84%
Tháng 9
-0.68%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BTN/NGN trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 BTN sang NGN.

922 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2024 · 18.32692007 NGN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 18.32692007 NGN
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
12.9042977 – 20.09067274 NGN
Năm biến động +15.26%
2025
Tỷ giá trung bình 17.46541047 NGN
Vị trí: 77/100
Biên độ hàng năm
15.9787402 – 19.02676707 NGN
Năm biến động -10.49%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 14.52594639 NGN
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
13.71158854 – 16.08599102 NGN
Năm biến động -14.55%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.