Tỷ giá Ngultrum Bhutan sang Guarani Paraguay hôm nay

Tỷ giá Ngultrum Bhutan sang Guarani Paraguay hiển thị giá trị hiện tại của Ngultrum Bhutan được định giá bằng Guarani Paraguay. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại BTN sang PYG

Cập nhật
Ngultrum Bhutan 1 BTN = Guarani Paraguay 64.88114115 PYG
+0.66% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất Gs64.45792635 Hiện tại Gs64.88114115 Cao nhất Gs64.88114115
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Ngultrum Bhutan sang Guarani Paraguay

Theo dõi xu hướng tỷ giá BTN sang PYG trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BTN/PYG

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 BTN sang PYG.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
64.88114115 PYG
2026-11-08
24 giờ qua
+0.423215 PYG
+0.66%
7 ngày qua
+3.759024 PYG
+6.15%
30 ngày qua
+4.836494 PYG
+8.05%
1 năm qua
-14.985874 PYG
-18.76%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
29/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
58.86021744
Hôm nay
64.88114115
Cao nhất
79.86701554
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-3.39%
Tháng 12
-2.58%
Tháng 1
-3.30%
Tháng 2
-1.87%
Tháng 3
-5.68%
Tháng 4
-1.47%
Tháng 5
-0.71%
Tháng 6
-2.77%
Tháng 7
+0.14%
Tháng 8
-1.66%
Tháng 9
-0.08%
Tháng 10
+6.14%
Tháng 11
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BTN/PYG trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 BTN sang PYG.

935 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2024 · 91.17616087 PYG
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 91.17616087 PYG
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
88.05152154 – 95.24839833 PYG
BTN tăng giá +2.82%
2025
Tỷ giá trung bình 87.09984122 PYG
Vị trí: 84/100
Biên độ hàng năm
73.95880668 – 95.12352372 PYG
Năm biến động -17.43%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 66.00450941 PYG
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
58.86021744 – 75.23394959 PYG
Năm biến động -13.60%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 BTN64.8811 PYG
5 BTN324.4057 PYG
10 BTN648.8114 PYG
25 BTN1622.0285 PYG
50 BTN3244.0571 PYG
100 BTN6488.11 PYG
500 BTN32440.57 PYG
1,000 BTN64881.14 PYG
5,000 BTN324405.71 PYG
10,000 BTN648811.41 PYG

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (PYG → BTN)

Số tiềnTỷ giá
1 PYG0.015413 BTN
5 PYG0.077064 BTN
10 PYG0.154128 BTN
25 PYG0.38532 BTN
50 PYG0.77064 BTN
100 PYG1.54 BTN
500 PYG7.71 BTN
1,000 PYG15.41 BTN
5,000 PYG77.06 BTN
10,000 PYG154.13 BTN

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-301 BTN = 0.0164 PYG-0.36%
2026-10-311 BTN = 0.01643 PYG+0.18%
2026-11-011 BTN = 0.01636 PYG-0.43%
2026-11-021 BTN = 0.01636 PYG+0%
2026-11-031 BTN = 0.01629 PYG-0.43%
2026-11-041 BTN = 0.01625 PYG-0.25%
2026-11-051 BTN = 0.01602 PYG-1.42%
2026-11-061 BTN = 0.01573 PYG-1.81%
2026-11-071 BTN = 0.01551 PYG-1.4%
2026-11-081 BTN = 0.01541 PYG-0.64%