Tỷ giá Ngultrum Bhutan sang Rial Qatar hôm nay

Tỷ giá Ngultrum Bhutan sang Rial Qatar hiển thị giá trị hiện tại của Ngultrum Bhutan được định giá bằng Rial Qatar. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại BTN sang QAR

Cập nhật
Ngultrum Bhutan 1 BTN = Rial Qatar 0.03830835 QAR
+0.03% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất ﷼0.0382957 Hiện tại ﷼0.03830835 Cao nhất ﷼0.03830835
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Ngultrum Bhutan sang Rial Qatar

Theo dõi xu hướng tỷ giá BTN sang QAR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BTN/QAR

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 BTN sang QAR.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.03830835 QAR
2026-11-03
24 giờ qua
+0.000013 QAR
+0.03%
7 ngày qua
+0.000054 QAR
+0.14%
30 ngày qua
+0.000461 QAR
+1.22%
1 năm qua
-0.002704 QAR
-6.59%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
20/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
0.03759189
Hôm nay
0.03830835
Cao nhất
0.04112823
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.50%
Tháng 12
-1.96%
Tháng 1
+0.65%
Tháng 2
-3.25%
Tháng 3
-1.20%
Tháng 4
-0.21%
Tháng 5
+0.29%
Tháng 6
-0.80%
Tháng 7
-0.02%
Tháng 8
-1.10%
Tháng 9
+0.95%
Tháng 10
+0.03%
Tháng 11
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BTN/QAR trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 BTN sang QAR.

930 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2024 · 0.04340048 QAR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · BTN giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 0.04340048 QAR
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.0425539 – 0.04383104 QAR
Năm ổn định -2.62%
2025
Tỷ giá trung bình 0.04178986 QAR
Vị trí: 66/100
Biên độ hàng năm
0.04002108 – 0.04315853 QAR
BTN giảm giá -4.70%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.03870137 QAR
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.03759189 – 0.04049889 QAR
BTN giảm giá -5.41%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 BTN0.0383 QAR
5 BTN0.1915 QAR
10 BTN0.3831 QAR
25 BTN0.9577 QAR
50 BTN1.9154 QAR
100 BTN3.83 QAR
500 BTN19.15 QAR
1,000 BTN38.31 QAR
5,000 BTN191.54 QAR
10,000 BTN383.08 QAR

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (QAR → BTN)

Số tiềnTỷ giá
1 QAR26.103967 BTN
5 QAR130.519834 BTN
10 QAR261.039668 BTN
25 QAR652.599169 BTN
50 QAR1305.198338 BTN
100 QAR2610.4 BTN
500 QAR13051.98 BTN
1,000 QAR26103.97 BTN
5,000 QAR130519.83 BTN
10,000 QAR261039.67 BTN

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-271 BTN = 26.14091 QAR--
2026-10-271 BTN = 26.14091 QAR+0%
2026-10-281 BTN = 26.17346 QAR+0.12%
2026-10-291 BTN = 26.15146 QAR-0.08%
2026-10-301 BTN = 26.17883 QAR+0.1%
2026-10-311 BTN = 26.1799 QAR+0%
2026-11-011 BTN = 26.11904 QAR-0.23%
2026-11-021 BTN = 26.1126 QAR-0.02%
2026-11-031 BTN = 26.10397 QAR-0.03%