Tỷ giá Ngultrum Bhutan sang Đô la quần đảo Solomon hôm nay

Tỷ giá Ngultrum Bhutan sang Đô la quần đảo Solomon hiển thị giá trị hiện tại của Ngultrum Bhutan được định giá bằng Đô la quần đảo Solomon. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại BTN sang SBD

Cập nhật
Ngultrum Bhutan 1 BTN = Đô la quần đảo Solomon 0.08458955 SBD
+0.44% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất $0.08421625 Hiện tại $0.08458955 Cao nhất $0.08458955
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Ngultrum Bhutan sang Đô la quần đảo Solomon

Theo dõi xu hướng tỷ giá BTN sang SBD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BTN/SBD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 BTN sang SBD.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.08458955 SBD
2026-11-08
24 giờ qua
+0.000373 SBD
+0.44%
7 ngày qua
+0.001036 SBD
+1.24%
30 ngày qua
+0.001034 SBD
+1.24%
1 năm qua
-0.011274 SBD
-11.76%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
18/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
0.08216803
Hôm nay
0.08458955
Cao nhất
0.09586395
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.57%
Tháng 12
-2.97%
Tháng 1
+0.57%
Tháng 2
-3.62%
Tháng 3
-1.11%
Tháng 4
-0.32%
Tháng 5
+1.49%
Tháng 6
-0.80%
Tháng 7
-1.08%
Tháng 8
-0.57%
Tháng 9
-0.46%
Tháng 10
+1.22%
Tháng 11
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BTN/SBD trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 BTN sang SBD.

935 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2024 · 0.09947266 SBD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · BTN giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 0.09947266 SBD
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.09799446 – 0.10175238 SBD
BTN giảm giá -3.43%
2025
Tỷ giá trung bình 0.09658071 SBD
Vị trí: 79/100
Biên độ hàng năm
0.08935839 – 0.1008389 SBD
Năm biến động -7.74%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.08542998 SBD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.08216803 – 0.09051032 SBD
BTN giảm giá -6.54%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 BTN0.0846 SBD
5 BTN0.4229 SBD
10 BTN0.8459 SBD
25 BTN2.1147 SBD
50 BTN4.2295 SBD
100 BTN8.46 SBD
500 BTN42.29 SBD
1,000 BTN84.59 SBD
5,000 BTN422.95 SBD
10,000 BTN845.9 SBD

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (SBD → BTN)

Số tiềnTỷ giá
1 SBD11.821791 BTN
5 SBD59.108954 BTN
10 SBD118.217908 BTN
25 SBD295.544771 BTN
50 SBD591.089542 BTN
100 SBD1182.18 BTN
500 SBD5910.9 BTN
1,000 SBD11821.79 BTN
5,000 SBD59108.95 BTN
10,000 SBD118217.91 BTN

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-301 BTN = 11.96791 SBD-0.2%
2026-10-311 BTN = 11.99542 SBD+0.23%
2026-11-011 BTN = 11.96843 SBD-0.23%
2026-11-021 BTN = 11.96595 SBD-0.02%
2026-11-031 BTN = 11.94806 SBD-0.15%
2026-11-041 BTN = 11.9549 SBD+0.06%
2026-11-051 BTN = 11.79629 SBD-1.33%
2026-11-061 BTN = 11.89711 SBD+0.85%
2026-11-071 BTN = 11.87419 SBD-0.19%
2026-11-081 BTN = 11.82179 SBD-0.44%