Tỷ giá Ngultrum Bhutan sang Đô la Trinidad và Tobago hôm nay

Tỷ giá Ngultrum Bhutan sang Đô la Trinidad và Tobago hiển thị giá trị hiện tại của Ngultrum Bhutan được định giá bằng Đô la Trinidad và Tobago. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại BTN sang TTD

Cập nhật
Ngultrum Bhutan 1 BTN = Đô la Trinidad và Tobago 0.07153072 TTD
+0.23% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất TT$0.07136325 Hiện tại TT$0.07153072 Cao nhất TT$0.07153072
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Ngultrum Bhutan sang Đô la Trinidad và Tobago

Theo dõi xu hướng tỷ giá BTN sang TTD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BTN/TTD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 BTN sang TTD.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.07153072 TTD
2026-11-07
24 giờ qua
+0.000167 TTD
+0.23%
7 ngày qua
+0.0006 TTD
+0.85%
30 ngày qua
+0.001417 TTD
+2.02%
1 năm qua
-0.004997 TTD
-6.53%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
25/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
0.06985104
Hôm nay
0.07153072
Cao nhất
0.0766419
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.15%
Tháng 12
-2.26%
Tháng 1
+0.79%
Tháng 2
-2.43%
Tháng 3
-1.10%
Tháng 4
-0.40%
Tháng 5
+0.26%
Tháng 6
-0.95%
Tháng 7
+0.54%
Tháng 8
-0.64%
Tháng 9
-0.07%
Tháng 10
+1.02%
Tháng 11
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BTN/TTD trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 BTN sang TTD.

934 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2024 · 0.08087569 TTD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · BTN giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 0.08087569 TTD
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.07922055 – 0.08190681 TTD
Năm ổn định -2.78%
2025
Tỷ giá trung bình 0.07786241 TTD
Vị trí: 66/100
Biên độ hàng năm
0.07459522 – 0.08049848 TTD
BTN giảm giá -4.77%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.07204303 TTD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.06985104 – 0.07562022 TTD
BTN giảm giá -5.41%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 BTN0.0715 TTD
5 BTN0.3577 TTD
10 BTN0.7153 TTD
25 BTN1.7883 TTD
50 BTN3.5765 TTD
100 BTN7.15 TTD
500 BTN35.77 TTD
1,000 BTN71.53 TTD
5,000 BTN357.65 TTD
10,000 BTN715.31 TTD

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (TTD → BTN)

Số tiềnTỷ giá
1 TTD13.980007 BTN
5 TTD69.900033 BTN
10 TTD139.800066 BTN
25 TTD349.500165 BTN
50 TTD699.000331 BTN
100 TTD1398 BTN
500 TTD6990 BTN
1,000 TTD13980.01 BTN
5,000 TTD69900.03 BTN
10,000 TTD139800.07 BTN

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-291 BTN = 14.03516 TTD-0.26%
2026-10-301 BTN = 14.08487 TTD+0.35%
2026-10-311 BTN = 14.09821 TTD+0.09%
2026-11-011 BTN = 14.14542 TTD+0.33%
2026-11-021 BTN = 14.12236 TTD-0.16%
2026-11-031 BTN = 13.99657 TTD-0.89%
2026-11-041 BTN = 14.04663 TTD+0.36%
2026-11-051 BTN = 14.0675 TTD+0.15%
2026-11-061 BTN = 14.01281 TTD-0.39%
2026-11-071 BTN = 13.98001 TTD-0.23%