Tỷ giá Ngultrum Bhutan sang Shilling Tanzania hôm nay

Tỷ giá Ngultrum Bhutan sang Shilling Tanzania hiển thị giá trị hiện tại của Ngultrum Bhutan được định giá bằng Shilling Tanzania. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại BTN sang TZS

Cập nhật
Ngultrum Bhutan 1 BTN = Shilling Tanzania 27.23610635 TZS
Không đổi
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất TSh27.23610635 Hiện tại TSh27.23610635 Cao nhất TSh27.23610635
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Ngultrum Bhutan sang Shilling Tanzania

Theo dõi xu hướng tỷ giá BTN sang TZS trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BTN/TZS

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 BTN sang TZS.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
27.23610635 TZS
2026-10-12
24 giờ qua
0.000000 TZS
0.00%
7 ngày qua
-0.053013 TZS
-0.19%
30 ngày qua
-0.429001 TZS
-1.55%
1 năm qua
-0.362187 TZS
-1.31%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
14/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
26.99496371
Hôm nay
27.23610635
Cao nhất
28.76496267
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-1.06%
Tháng 11
-0.45%
Tháng 12
+2.04%
Tháng 1
+1.15%
Tháng 2
-1.67%
Tháng 3
-1.12%
Tháng 4
+0.34%
Tháng 5
+0.31%
Tháng 6
+0.02%
Tháng 7
+0.34%
Tháng 8
-1.23%
Tháng 9
-1.07%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BTN/TZS trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 BTN sang TZS.

922 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2024 · 31.52079889 TZS
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 31.52079889 TZS
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
27.49325556 – 32.68442453 TZS
Năm biến động -7.52%
2025
Tỷ giá trung bình 29.38046987 TZS
Vị trí: 44/100
Biên độ hàng năm
27.03181536 – 31.9430775 TZS
Năm biến động -2.30%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 27.69274358 TZS
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
26.99496371 – 28.76496267 TZS
Năm ổn định -0.88%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 BTN27.2361 TZS
5 BTN136.1805 TZS
10 BTN272.3611 TZS
25 BTN680.9027 TZS
50 BTN1361.8053 TZS
100 BTN2723.61 TZS
500 BTN13618.05 TZS
1,000 BTN27236.11 TZS
5,000 BTN136180.53 TZS
10,000 BTN272361.06 TZS

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-111 BTN = 0.03672 TZS+0%
2026-10-111 BTN = 0.03672 TZS+0%
2026-10-111 BTN = 0.03672 TZS+0%
2026-10-111 BTN = 0.03672 TZS+0%
2026-10-111 BTN = 0.03672 TZS+0%
2026-10-121 BTN = 0.03672 TZS+0%
2026-10-121 BTN = 0.03672 TZS+0%
2026-10-121 BTN = 0.03672 TZS+0%
2026-10-121 BTN = 0.03672 TZS+0%
2026-10-121 BTN = 0.03672 TZS+0%