Tỷ giá Ngultrum Bhutan sang Vatu Vanuatu hôm nay

Tỷ giá Ngultrum Bhutan sang Vatu Vanuatu hiển thị giá trị hiện tại của Ngultrum Bhutan được định giá bằng Vatu Vanuatu. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại BTN sang VUV

Cập nhật
Ngultrum Bhutan 1 BTN = Vatu Vanuatu 1.25629718 VUV
+0.01% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất VT1.25619409 Hiện tại VT1.25629718 Cao nhất VT1.25629718
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Ngultrum Bhutan sang Vatu Vanuatu

Theo dõi xu hướng tỷ giá BTN sang VUV trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BTN/VUV

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 BTN sang VUV.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
1.25629718 VUV
2026-11-02
24 giờ qua
+0.000103 VUV
+0.01%
7 ngày qua
+0.00776 VUV
+0.62%
30 ngày qua
+0.012645 VUV
+1.02%
1 năm qua
-0.11788 VUV
-8.58%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
24/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
1.21663344
Hôm nay
1.25629718
Cao nhất
1.38198425
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-1.27%
Tháng 12
-3.42%
Tháng 1
-0.12%
Tháng 2
-2.10%
Tháng 3
-2.77%
Tháng 4
-0.30%
Tháng 5
+2.58%
Tháng 6
-1.37%
Tháng 7
+0.11%
Tháng 8
+0.13%
Tháng 9
+0.44%
Tháng 10
Tháng 11
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BTN/VUV trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 BTN sang VUV.

929 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2024 · 1.42774081 VUV
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · BTN giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 1.42774081 VUV
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
1.38350242 – 1.46799268 VUV
Năm ổn định -0.88%
2025
Tỷ giá trung bình 1.39384584 VUV
Vị trí: 79/100
Biên độ hàng năm
1.33377871 – 1.4619459 VUV
BTN giảm giá -4.89%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 1.2666444 VUV
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
1.21663344 – 1.3458769 VUV
BTN giảm giá -6.32%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 BTN1.2563 VUV
5 BTN6.2815 VUV
10 BTN12.563 VUV
25 BTN31.4074 VUV
50 BTN62.8149 VUV
100 BTN125.63 VUV
500 BTN628.15 VUV
1,000 BTN1256.3 VUV
5,000 BTN6281.49 VUV
10,000 BTN12562.97 VUV

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (VUV → BTN)

Số tiềnTỷ giá
1 VUV0.79599 BTN
5 VUV3.97995 BTN
10 VUV7.9599 BTN
25 VUV19.89975 BTN
50 VUV39.7995 BTN
100 VUV79.6 BTN
500 VUV398 BTN
1,000 VUV795.99 BTN
5,000 VUV3979.95 BTN
10,000 VUV7959.9 BTN

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-271 BTN = 0.80094 VUV--
2026-10-271 BTN = 0.80094 VUV+0%
2026-10-281 BTN = 0.80127 VUV+0.04%
2026-10-291 BTN = 0.80189 VUV+0.08%
2026-10-301 BTN = 0.79718 VUV-0.59%
2026-10-311 BTN = 0.79885 VUV+0.21%
2026-11-011 BTN = 0.79606 VUV-0.35%
2026-11-021 BTN = 0.79599 VUV-0.01%