Tỷ giá Ngultrum Bhutan sang Vatu Vanuatu hôm nay
Tỷ giá Ngultrum Bhutan sang Vatu Vanuatu hiển thị giá trị hiện tại của Ngultrum Bhutan được định giá bằng Vatu Vanuatu. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại BTN sang VUV
Biểu đồ tỷ giá Ngultrum Bhutan sang Vatu Vanuatu
Theo dõi xu hướng tỷ giá BTN sang VUV trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Cặp tiền tệ phổ biến
Tổng quan tỷ giá BTN/VUV
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 BTN sang VUV.
1.21663344 Hôm nay
1.25629718 Cao nhất
1.38198425
Lịch sử tỷ giá BTN/VUV trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 BTN sang VUV.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 BTN | 1.2563 VUV |
| 5 BTN | 6.2815 VUV |
| 10 BTN | 12.563 VUV |
| 25 BTN | 31.4074 VUV |
| 50 BTN | 62.8149 VUV |
| 100 BTN | 125.63 VUV |
| 500 BTN | 628.15 VUV |
| 1,000 BTN | 1256.3 VUV |
| 5,000 BTN | 6281.49 VUV |
| 10,000 BTN | 12562.97 VUV |
Quy đổi các mệnh giá phổ biến (VUV → BTN)
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 VUV | 0.79599 BTN |
| 5 VUV | 3.97995 BTN |
| 10 VUV | 7.9599 BTN |
| 25 VUV | 19.89975 BTN |
| 50 VUV | 39.7995 BTN |
| 100 VUV | 79.6 BTN |
| 500 VUV | 398 BTN |
| 1,000 VUV | 795.99 BTN |
| 5,000 VUV | 3979.95 BTN |
| 10,000 VUV | 7959.9 BTN |
Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Biến động |
|---|---|---|
| 2026-10-27 | 1 BTN = 0.80094 VUV | -- |
| 2026-10-27 | 1 BTN = 0.80094 VUV | +0% |
| 2026-10-28 | 1 BTN = 0.80127 VUV | +0.04% |
| 2026-10-29 | 1 BTN = 0.80189 VUV | +0.08% |
| 2026-10-30 | 1 BTN = 0.79718 VUV | -0.59% |
| 2026-10-31 | 1 BTN = 0.79885 VUV | +0.21% |
| 2026-11-01 | 1 BTN = 0.79606 VUV | -0.35% |
| 2026-11-02 | 1 BTN = 0.79599 VUV | -0.01% |