Tỷ giá Đơn vị Kế toán của Chile (UF) sang Đô la Bermuda hôm nay
Tỷ giá Đơn vị Kế toán của Chile (UF) sang Đô la Bermuda hiển thị giá trị hiện tại của Đơn vị Kế toán của Chile (UF) được định giá bằng Đô la Bermuda. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại CLF sang BMD
Cập nhật
1
CLF
=
40.39098473
BMD
Không đổi
Tỷ giá hối đoái
1 CLF = $40.39098473 BMD
Tỷ giá nghịch đảo
1 BMD = UF0.024758 CLF
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức cao nhất
Thấp nhất
$40.39098473
Hiện tại
$40.39098473
Cao nhất
$40.39098473
Nguồn:
ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Đơn vị Kế toán của Chile (UF) sang Đô la Bermuda
Theo dõi xu hướng tỷ giá CLF sang BMD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá CLF/BMD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 CLF sang BMD.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
40.39098473 BMD
2026-10-12
24 giờ qua
0.000000 BMD
0.00%
7 ngày qua
0.000000 BMD
0.00%
30 ngày qua
0.000000 BMD
0.00%
1 năm qua
0.000000 BMD
0.00%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
50/100
Thấp nhất
40.39098473 Hôm nay
40.39098473 Cao nhất
40.39098473
40.39098473 Hôm nay
40.39098473 Cao nhất
40.39098473
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá CLF/BMD trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 CLF sang BMD.
3 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 40.39098473 BMD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
40.39098473 BMD
Vị trí: 50/100
Biên độ hàng năm
40.39098473
–
40.39098473
BMD
Năm ổn định
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.