Tỷ giá Đơn vị Kế toán của Chile (UF) sang Ngultrum Bhutan hôm nay

Tỷ giá Đơn vị Kế toán của Chile (UF) sang Ngultrum Bhutan hiển thị giá trị hiện tại của Đơn vị Kế toán của Chile (UF) được định giá bằng Ngultrum Bhutan. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại CLF sang BTN

Cập nhật
Đơn vị Kế toán của Chile (UF) 1 CLF = Ngultrum Bhutan 3,832.21 BTN
+1.51% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất Nu.3,775.16 Hiện tại Nu.3,832.21 Cao nhất Nu.3,832.21
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Đơn vị Kế toán của Chile (UF) sang Ngultrum Bhutan

Theo dõi xu hướng tỷ giá CLF sang BTN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá CLF/BTN

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 CLF sang BTN.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
3,832.21 BTN
2026-11-05
24 giờ qua
+57.049294 BTN
+1.51%
7 ngày qua
+29.425669 BTN
+0.77%
30 ngày qua
-78.823187 BTN
-2.02%
1 năm qua
-78.823187 BTN
-2.02%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
42/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
3,775.16
Hôm nay
3,832.21
Cao nhất
3,911.03
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-2.57%
Tháng 10
+0.59%
Tháng 11
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá CLF/BTN trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 CLF sang BTN.

13 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 3,859.74 BTN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 3,859.74 BTN
Vị trí: 50/100
Biên độ hàng năm
3,775.16 – 3,911.03 BTN
Năm ổn định -2.02%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 CLF3832.211 BTN
5 CLF19161.0549 BTN
10 CLF38322.1098 BTN
25 CLF95805.2746 BTN
50 CLF191610.5492 BTN
100 CLF383221.1 BTN
500 CLF1916105.49 BTN
1,000 CLF3832210.98 BTN
5,000 CLF19161054.92 BTN
10,000 CLF38322109.84 BTN

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (BTN → CLF)

Số tiềnTỷ giá
1 BTN0.000261 CLF
5 BTN0.001305 CLF
10 BTN0.002609 CLF
25 BTN0.006524 CLF
50 BTN0.013047 CLF
100 BTN0.03 CLF
500 BTN0.13 CLF
1,000 BTN0.26 CLF
5,000 BTN1.3 CLF
10,000 BTN2.61 CLF

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-271 CLF = 0.00026 BTN+0%
2026-10-281 CLF = 0.00026 BTN+0%
2026-10-291 CLF = 0.00026 BTN+0%
2026-10-301 CLF = 0.00026 BTN+0%
2026-10-311 CLF = 0.00026 BTN+0%
2026-11-011 CLF = 0.00026 BTN+0%
2026-11-021 CLF = 0.00026 BTN+0%
2026-11-031 CLF = 0.00026 BTN+0%
2026-11-041 CLF = 0.00026 BTN+0%
2026-11-051 CLF = 0.00026 BTN+0%