Tỷ giá Đơn vị Kế toán của Chile (UF) sang Đô la Belize hôm nay

Tỷ giá Đơn vị Kế toán của Chile (UF) sang Đô la Belize hiển thị giá trị hiện tại của Đơn vị Kế toán của Chile (UF) được định giá bằng Đô la Belize. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại CLF sang BZD

Cập nhật
Đơn vị Kế toán của Chile (UF) 1 CLF = Đô la Belize 81.82971237 BZD
+1.54% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất BZ$80.5899182 Hiện tại BZ$81.82971237 Cao nhất BZ$81.82971237
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Đơn vị Kế toán của Chile (UF) sang Đô la Belize

Theo dõi xu hướng tỷ giá CLF sang BZD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá CLF/BZD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 CLF sang BZD.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
81.82971237 BZD
2026-11-07
24 giờ qua
+1.239794 BZD
+1.54%
7 ngày qua
+1.794497 BZD
+2.24%
30 ngày qua
+1.047743 BZD
+1.30%
1 năm qua
+1.047743 BZD
+1.30%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
100/100
Biên độ cao
Thấp nhất
79.38082953
Hôm nay
81.82971237
Cao nhất
81.82971237
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.77%
Tháng 10
+2.08%
Tháng 11
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá CLF/BZD trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 CLF sang BZD.

15 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 80.46480527 BZD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 80.46480527 BZD
Vị trí: 50/100
Biên độ hàng năm
79.38082953 – 81.82971237 BZD
Năm ổn định +1.30%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 CLF81.8297 BZD
5 CLF409.1486 BZD
10 CLF818.2971 BZD
25 CLF2045.7428 BZD
50 CLF4091.4856 BZD
100 CLF8182.97 BZD
500 CLF40914.86 BZD
1,000 CLF81829.71 BZD
5,000 CLF409148.56 BZD
10,000 CLF818297.12 BZD

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (BZD → CLF)

Số tiềnTỷ giá
1 BZD0.012221 CLF
5 BZD0.061103 CLF
10 BZD0.122205 CLF
25 BZD0.305513 CLF
50 BZD0.611025 CLF
100 BZD1.22 CLF
500 BZD6.11 CLF
1,000 BZD12.22 CLF
5,000 BZD61.1 CLF
10,000 BZD122.21 CLF

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-291 CLF = 0.01252 BZD-0.63%
2026-10-301 CLF = 0.01246 BZD-0.48%
2026-10-311 CLF = 0.01249 BZD+0.24%
2026-11-011 CLF = 0.01248 BZD-0.08%
2026-11-021 CLF = 0.01248 BZD+0%
2026-11-031 CLF = 0.01253 BZD+0.4%
2026-11-041 CLF = 0.01257 BZD+0.32%
2026-11-051 CLF = 0.01237 BZD-1.59%
2026-11-061 CLF = 0.01241 BZD+0.32%
2026-11-071 CLF = 0.01222 BZD-1.53%