Tỷ giá Đơn vị Kế toán của Chile (UF) sang Nakfa Eritrea hôm nay

Tỷ giá Đơn vị Kế toán của Chile (UF) sang Nakfa Eritrea hiển thị giá trị hiện tại của Đơn vị Kế toán của Chile (UF) được định giá bằng Nakfa Eritrea. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại CLF sang ERN

Cập nhật
Đơn vị Kế toán của Chile (UF) 1 CLF = Nakfa Eritrea 605.86477098 ERN
Không đổi
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất Nfk605.86477098 Hiện tại Nfk605.86477098 Cao nhất Nfk605.86477098
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Đơn vị Kế toán của Chile (UF) sang Nakfa Eritrea

Theo dõi xu hướng tỷ giá CLF sang ERN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá CLF/ERN

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 CLF sang ERN.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
605.86477098 ERN
2026-10-12
24 giờ qua
0.000000 ERN
0.00%
7 ngày qua
0.000000 ERN
0.00%
30 ngày qua
0.000000 ERN
0.00%
1 năm qua
0.000000 ERN
0.00%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
50/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
605.86477098
Hôm nay
605.86477098
Cao nhất
605.86477098
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá CLF/ERN trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 CLF sang ERN.

3 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 605.86477098 ERN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 605.86477098 ERN
Vị trí: 50/100
Biên độ hàng năm
605.86477098 – 605.86477098 ERN
Năm ổn định

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 CLF605.8648 ERN
5 CLF3029.3239 ERN
10 CLF6058.6477 ERN
25 CLF15146.6193 ERN
50 CLF30293.2385 ERN
100 CLF60586.48 ERN
500 CLF302932.39 ERN
1,000 CLF605864.77 ERN
5,000 CLF3029323.85 ERN
10,000 CLF6058647.71 ERN

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-111 CLF = 0.00165 ERN+0%
2026-10-111 CLF = 0.00165 ERN+0%
2026-10-111 CLF = 0.00165 ERN+0%
2026-10-111 CLF = 0.00165 ERN+0%
2026-10-111 CLF = 0.00165 ERN+0%
2026-10-121 CLF = 0.00165 ERN+0%
2026-10-121 CLF = 0.00165 ERN+0%
2026-10-121 CLF = 0.00165 ERN+0%
2026-10-121 CLF = 0.00165 ERN+0%
2026-10-121 CLF = 0.00165 ERN+0%