Tỷ giá Đơn vị Kế toán của Chile (UF) sang Gourde Haiti hôm nay

Tỷ giá Đơn vị Kế toán của Chile (UF) sang Gourde Haiti hiển thị giá trị hiện tại của Đơn vị Kế toán của Chile (UF) được định giá bằng Gourde Haiti. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại CLF sang HTG

Cập nhật
Đơn vị Kế toán của Chile (UF) 1 CLF = Gourde Haiti 5,283.37 HTG
Không đổi
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất G5,283.37 Hiện tại G5,283.37 Cao nhất G5,283.37
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Đơn vị Kế toán của Chile (UF) sang Gourde Haiti

Theo dõi xu hướng tỷ giá CLF sang HTG trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá CLF/HTG

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 CLF sang HTG.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
5,283.37 HTG
2026-10-12
24 giờ qua
0.000000 HTG
0.00%
7 ngày qua
0.000000 HTG
0.00%
30 ngày qua
0.000000 HTG
0.00%
1 năm qua
0.000000 HTG
0.00%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
50/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
5,283.37
Hôm nay
5,283.37
Cao nhất
5,283.37
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá CLF/HTG trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 CLF sang HTG.

3 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 5,283.37 HTG
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 5,283.37 HTG
Vị trí: 50/100
Biên độ hàng năm
5,283.37 – 5,283.37 HTG
Năm ổn định

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 CLF5283.3711 HTG
5 CLF26416.8556 HTG
10 CLF52833.7111 HTG
25 CLF132084.2778 HTG
50 CLF264168.5556 HTG
100 CLF528337.11 HTG
500 CLF2641685.56 HTG
1,000 CLF5283371.11 HTG
5,000 CLF26416855.56 HTG
10,000 CLF52833711.12 HTG

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-111 CLF = 0.00019 HTG+0%
2026-10-111 CLF = 0.00019 HTG+0%
2026-10-111 CLF = 0.00019 HTG+0%
2026-10-111 CLF = 0.00019 HTG+0%
2026-10-111 CLF = 0.00019 HTG+0%
2026-10-121 CLF = 0.00019 HTG+0%
2026-10-121 CLF = 0.00019 HTG+0%
2026-10-121 CLF = 0.00019 HTG+0%
2026-10-121 CLF = 0.00019 HTG+0%
2026-10-121 CLF = 0.00019 HTG+0%