Tỷ giá Đơn vị Kế toán của Chile (UF) sang Rupee Sri Lanka hôm nay

Tỷ giá Đơn vị Kế toán của Chile (UF) sang Rupee Sri Lanka hiển thị giá trị hiện tại của Đơn vị Kế toán của Chile (UF) được định giá bằng Rupee Sri Lanka. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại CLF sang LKR

Cập nhật
Đơn vị Kế toán của Chile (UF) 1 CLF = Rupee Sri Lanka 13,357.96 LKR
Không đổi
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất ₨13,357.96 Hiện tại ₨13,357.96 Cao nhất ₨13,357.96
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Đơn vị Kế toán của Chile (UF) sang Rupee Sri Lanka

Theo dõi xu hướng tỷ giá CLF sang LKR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá CLF/LKR

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 CLF sang LKR.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
13,357.96 LKR
2026-10-12
24 giờ qua
0.000000 LKR
0.00%
7 ngày qua
0.000000 LKR
0.00%
30 ngày qua
0.000000 LKR
0.00%
1 năm qua
0.000000 LKR
0.00%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
50/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
13,357.96
Hôm nay
13,357.96
Cao nhất
13,357.96
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá CLF/LKR trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 CLF sang LKR.

3 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 13,357.96 LKR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 13,357.96 LKR
Vị trí: 50/100
Biên độ hàng năm
13,357.96 – 13,357.96 LKR
Năm ổn định

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 CLF13357.9571 LKR
5 CLF66789.7857 LKR
10 CLF133579.5715 LKR
25 CLF333948.9286 LKR
50 CLF667897.8573 LKR
100 CLF1335795.71 LKR
500 CLF6678978.57 LKR
1,000 CLF13357957.15 LKR
5,000 CLF66789785.73 LKR
10,000 CLF133579571.45 LKR

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-111 CLF = 7.0E-5 LKR+0%
2026-10-111 CLF = 7.0E-5 LKR+0%
2026-10-111 CLF = 7.0E-5 LKR+0%
2026-10-111 CLF = 7.0E-5 LKR+0%
2026-10-111 CLF = 7.0E-5 LKR+0%
2026-10-121 CLF = 7.0E-5 LKR+0%
2026-10-121 CLF = 7.0E-5 LKR+0%
2026-10-121 CLF = 7.0E-5 LKR+0%
2026-10-121 CLF = 7.0E-5 LKR+0%
2026-10-121 CLF = 7.0E-5 LKR+0%