Tỷ giá Đơn vị Kế toán của Chile (UF) sang Dirham Ma-rốc hôm nay

Tỷ giá Đơn vị Kế toán của Chile (UF) sang Dirham Ma-rốc hiển thị giá trị hiện tại của Đơn vị Kế toán của Chile (UF) được định giá bằng Dirham Ma-rốc. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại CLF sang MAD

Cập nhật
Đơn vị Kế toán của Chile (UF) 1 CLF = Dirham Ma-rốc 395.625573 MAD
-0.03% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất د.م.395.625573 Hiện tại د.م.395.625573 Cao nhất د.م.395.73451256
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Đơn vị Kế toán của Chile (UF) sang Dirham Ma-rốc

Theo dõi xu hướng tỷ giá CLF sang MAD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá CLF/MAD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 CLF sang MAD.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
395.625573 MAD
2026-11-09
24 giờ qua
-0.10894 MAD
-0.03%
7 ngày qua
+1.088178 MAD
+0.28%
30 ngày qua
-3.62368 MAD
-0.91%
1 năm qua
-3.62368 MAD
-0.91%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
60/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
390.09438381
Hôm nay
395.625573
Cao nhất
399.24925277
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-1.19%
Tháng 10
+0.28%
Tháng 11
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá CLF/MAD trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 CLF sang MAD.

17 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 396.34694319 MAD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 396.34694319 MAD
Vị trí: 50/100
Biên độ hàng năm
390.09438381 – 399.24925277 MAD
Năm ổn định -0.91%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 CLF395.6256 MAD
5 CLF1978.1279 MAD
10 CLF3956.2557 MAD
25 CLF9890.6393 MAD
50 CLF19781.2786 MAD
100 CLF39562.56 MAD
500 CLF197812.79 MAD
1,000 CLF395625.57 MAD
5,000 CLF1978127.86 MAD
10,000 CLF3956255.73 MAD

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (MAD → CLF)

Số tiềnTỷ giá
1 MAD0.002528 CLF
5 MAD0.012638 CLF
10 MAD0.025276 CLF
25 MAD0.063191 CLF
50 MAD0.126382 CLF
100 MAD0.25 CLF
500 MAD1.26 CLF
1,000 MAD2.53 CLF
5,000 MAD12.64 CLF
10,000 MAD25.28 CLF

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-311 CLF = 0.00254 MAD+0.4%
2026-11-011 CLF = 0.00253 MAD-0.39%
2026-11-021 CLF = 0.00253 MAD+0%
2026-11-031 CLF = 0.00255 MAD+0.79%
2026-11-041 CLF = 0.00256 MAD+0.39%
2026-11-051 CLF = 0.00252 MAD-1.56%
2026-11-061 CLF = 0.00254 MAD+0.79%
2026-11-071 CLF = 0.00251 MAD-1.18%
2026-11-081 CLF = 0.00253 MAD+0.8%
2026-11-091 CLF = 0.00253 MAD+0%