Tỷ giá Đơn vị Kế toán của Chile (UF) sang Rial Qatar hôm nay

Tỷ giá Đơn vị Kế toán của Chile (UF) sang Rial Qatar hiển thị giá trị hiện tại của Đơn vị Kế toán của Chile (UF) được định giá bằng Rial Qatar. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại CLF sang QAR

Cập nhật
Đơn vị Kế toán của Chile (UF) 1 CLF = Rial Qatar 147.6733336 QAR
-0.84% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất ﷼147.6733336 Hiện tại ﷼147.6733336 Cao nhất ﷼148.93007651
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Đơn vị Kế toán của Chile (UF) sang Rial Qatar

Theo dõi xu hướng tỷ giá CLF sang QAR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá CLF/QAR

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 CLF sang QAR.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
147.6733336 QAR
2026-11-08
24 giờ qua
-1.256743 QAR
-0.84%
7 ngày qua
+1.787397 QAR
+1.23%
30 ngày qua
+0.650149 QAR
+0.44%
1 năm qua
+0.650149 QAR
+0.44%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
72/100
Biên độ cao
Thấp nhất
144.47310974
Hôm nay
147.6733336
Cao nhất
148.93007651
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.77%
Tháng 10
+1.22%
Tháng 11
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá CLF/QAR trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 CLF sang QAR.

16 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 146.49315282 QAR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 146.49315282 QAR
Vị trí: 50/100
Biên độ hàng năm
144.47310974 – 148.93007651 QAR
Năm ổn định +0.44%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 CLF147.6733 QAR
5 CLF738.3667 QAR
10 CLF1476.7333 QAR
25 CLF3691.8333 QAR
50 CLF7383.6667 QAR
100 CLF14767.33 QAR
500 CLF73836.67 QAR
1,000 CLF147673.33 QAR
5,000 CLF738366.67 QAR
10,000 CLF1476733.34 QAR

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (QAR → CLF)

Số tiềnTỷ giá
1 QAR0.006772 CLF
5 QAR0.033859 CLF
10 QAR0.067717 CLF
25 QAR0.169293 CLF
50 QAR0.338585 CLF
100 QAR0.68 CLF
500 QAR3.39 CLF
1,000 QAR6.77 CLF
5,000 QAR33.86 CLF
10,000 QAR67.72 CLF

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-301 CLF = 0.00685 QAR-0.44%
2026-10-311 CLF = 0.00687 QAR+0.29%
2026-11-011 CLF = 0.00685 QAR-0.29%
2026-11-021 CLF = 0.00685 QAR+0%
2026-11-031 CLF = 0.00689 QAR+0.58%
2026-11-041 CLF = 0.00691 QAR+0.29%
2026-11-051 CLF = 0.0068 QAR-1.59%
2026-11-061 CLF = 0.00682 QAR+0.29%
2026-11-071 CLF = 0.00671 QAR-1.61%
2026-11-081 CLF = 0.00677 QAR+0.89%