Tỷ giá Đơn vị Kế toán của Chile (UF) sang Dinar Serbia hôm nay

Tỷ giá Đơn vị Kế toán của Chile (UF) sang Dinar Serbia hiển thị giá trị hiện tại của Đơn vị Kế toán của Chile (UF) được định giá bằng Dinar Serbia. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại CLF sang RSD

Cập nhật
Đơn vị Kế toán của Chile (UF) 1 CLF = Dinar Serbia 4,282.2 RSD
+1.57% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất Дин.4,215.81 Hiện tại Дин.4,282.2 Cao nhất Дин.4,282.2
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Đơn vị Kế toán của Chile (UF) sang Dinar Serbia

Theo dõi xu hướng tỷ giá CLF sang RSD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá CLF/RSD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 CLF sang RSD.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
4,282.2 RSD
2026-11-07
24 giờ qua
+66.390769 RSD
+1.57%
7 ngày qua
+60.347811 RSD
+1.43%
30 ngày qua
+51.045971 RSD
+1.21%
1 năm qua
+51.045971 RSD
+1.21%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
100/100
Biên độ cao
Thấp nhất
4,168.81
Hôm nay
4,282.2
Cao nhất
4,282.2
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.18%
Tháng 10
+1.38%
Tháng 11
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá CLF/RSD trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 CLF sang RSD.

15 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 4,222.41 RSD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 4,222.41 RSD
Vị trí: 50/100
Biên độ hàng năm
4,168.81 – 4,282.2 RSD
Năm ổn định +1.21%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 CLF4282.1961 RSD
5 CLF21410.9803 RSD
10 CLF42821.9606 RSD
25 CLF107054.9016 RSD
50 CLF214109.8032 RSD
100 CLF428219.61 RSD
500 CLF2141098.03 RSD
1,000 CLF4282196.06 RSD
5,000 CLF21410980.32 RSD
10,000 CLF42821960.64 RSD

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (RSD → CLF)

Số tiềnTỷ giá
1 RSD0.000234 CLF
5 RSD0.001168 CLF
10 RSD0.002335 CLF
25 RSD0.005838 CLF
50 RSD0.011676 CLF
100 RSD0.02 CLF
500 RSD0.12 CLF
1,000 RSD0.23 CLF
5,000 RSD1.17 CLF
10,000 RSD2.34 CLF

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-291 CLF = 0.00024 RSD+0%
2026-10-301 CLF = 0.00024 RSD+0%
2026-10-311 CLF = 0.00024 RSD+0%
2026-11-011 CLF = 0.00024 RSD+0%
2026-11-021 CLF = 0.00024 RSD+0%
2026-11-031 CLF = 0.00024 RSD+0%
2026-11-041 CLF = 0.00024 RSD+0%
2026-11-051 CLF = 0.00024 RSD+0%
2026-11-061 CLF = 0.00024 RSD+0%
2026-11-071 CLF = 0.00023 RSD-4.17%