Tỷ giá Đơn vị Kế toán của Chile (UF) sang São Tomé và Príncipe Dobra hôm nay

Tỷ giá Đơn vị Kế toán của Chile (UF) sang São Tomé và Príncipe Dobra hiển thị giá trị hiện tại của Đơn vị Kế toán của Chile (UF) được định giá bằng São Tomé và Príncipe Dobra. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại CLF sang STN

Cập nhật
Đơn vị Kế toán của Chile (UF) 1 CLF = São Tomé và Príncipe Dobra 883.13579449 STN
Không đổi
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất Db883.13579449 Hiện tại Db883.13579449 Cao nhất Db883.13579449
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Đơn vị Kế toán của Chile (UF) sang São Tomé và Príncipe Dobra

Theo dõi xu hướng tỷ giá CLF sang STN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá CLF/STN

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 CLF sang STN.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
883.13579449 STN
2026-10-12
24 giờ qua
0.000000 STN
0.00%
7 ngày qua
0.000000 STN
0.00%
30 ngày qua
0.000000 STN
0.00%
1 năm qua
0.000000 STN
0.00%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
50/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
883.13579449
Hôm nay
883.13579449
Cao nhất
883.13579449
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá CLF/STN trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 CLF sang STN.

3 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 883.13579449 STN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 883.13579449 STN
Vị trí: 50/100
Biên độ hàng năm
883.13579449 – 883.13579449 STN
Năm ổn định

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 CLF883.1358 STN
5 CLF4415.679 STN
10 CLF8831.3579 STN
25 CLF22078.3949 STN
50 CLF44156.7897 STN
100 CLF88313.58 STN
500 CLF441567.9 STN
1,000 CLF883135.79 STN
5,000 CLF4415678.97 STN
10,000 CLF8831357.94 STN

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-111 CLF = 0.00113 STN+0%
2026-10-111 CLF = 0.00113 STN+0%
2026-10-111 CLF = 0.00113 STN+0%
2026-10-111 CLF = 0.00113 STN+0%
2026-10-111 CLF = 0.00113 STN+0%
2026-10-121 CLF = 0.00113 STN+0%
2026-10-121 CLF = 0.00113 STN+0%
2026-10-121 CLF = 0.00113 STN+0%
2026-10-121 CLF = 0.00113 STN+0%
2026-10-121 CLF = 0.00113 STN+0%