Tỷ giá Đơn vị Kế toán của Chile (UF) sang Peso Uruguay hôm nay

Tỷ giá Đơn vị Kế toán của Chile (UF) sang Peso Uruguay hiển thị giá trị hiện tại của Đơn vị Kế toán của Chile (UF) được định giá bằng Peso Uruguay. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại CLF sang UYU

Cập nhật
Đơn vị Kế toán của Chile (UF) 1 CLF = Peso Uruguay 1,591.54 UYU
-0.67% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất $U1,591.54 Hiện tại $U1,591.54 Cao nhất $U1,591.54
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Đơn vị Kế toán của Chile (UF) sang Peso Uruguay

Theo dõi xu hướng tỷ giá CLF sang UYU trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá CLF/UYU

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 CLF sang UYU.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
1,591.54 UYU
2026-10-28
24 giờ qua
-10.684245 UYU
-0.67%
7 ngày qua
-10.684245 UYU
-0.67%
30 ngày qua
-26.256247 UYU
-1.62%
1 năm qua
-26.256247 UYU
-1.62%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
0/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
1,591.54
Hôm nay
1,591.54
Cao nhất
1,617.8
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-1.62%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá CLF/UYU trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 CLF sang UYU.

5 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 1,613.97 UYU
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 1,613.97 UYU
Vị trí: 50/100
Biên độ hàng năm
1,591.54 – 1,617.8 UYU
Năm ổn định -1.62%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 CLF1591.5427 UYU
5 CLF7957.7136 UYU
10 CLF15915.4273 UYU
25 CLF39788.5682 UYU
50 CLF79577.1363 UYU
100 CLF159154.27 UYU
500 CLF795771.36 UYU
1,000 CLF1591542.73 UYU
5,000 CLF7957713.63 UYU
10,000 CLF15915427.27 UYU

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (UYU → CLF)

Số tiềnTỷ giá
1 UYU0.000628 CLF
5 UYU0.003142 CLF
10 UYU0.006283 CLF
25 UYU0.015708 CLF
50 UYU0.031416 CLF
100 UYU0.06 CLF
500 UYU0.31 CLF
1,000 UYU0.63 CLF
5,000 UYU3.14 CLF
10,000 UYU6.28 CLF

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-271 CLF = 0.00062 UYU--
2026-10-271 CLF = 0.00062 UYU+0%
2026-10-281 CLF = 0.00063 UYU+1.61%