Tỷ giá Đơn vị Kế toán của Chile (UF) sang Peso Uruguay hôm nay
Tỷ giá Đơn vị Kế toán của Chile (UF) sang Peso Uruguay hiển thị giá trị hiện tại của Đơn vị Kế toán của Chile (UF) được định giá bằng Peso Uruguay. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại CLF sang UYU
Biểu đồ tỷ giá Đơn vị Kế toán của Chile (UF) sang Peso Uruguay
Theo dõi xu hướng tỷ giá CLF sang UYU trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Cặp tiền tệ phổ biến
Tổng quan tỷ giá CLF/UYU
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 CLF sang UYU.
1,591.54 Hôm nay
1,591.54 Cao nhất
1,617.8
Lịch sử tỷ giá CLF/UYU trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 CLF sang UYU.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 CLF | 1591.5427 UYU |
| 5 CLF | 7957.7136 UYU |
| 10 CLF | 15915.4273 UYU |
| 25 CLF | 39788.5682 UYU |
| 50 CLF | 79577.1363 UYU |
| 100 CLF | 159154.27 UYU |
| 500 CLF | 795771.36 UYU |
| 1,000 CLF | 1591542.73 UYU |
| 5,000 CLF | 7957713.63 UYU |
| 10,000 CLF | 15915427.27 UYU |
Quy đổi các mệnh giá phổ biến (UYU → CLF)
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 UYU | 0.000628 CLF |
| 5 UYU | 0.003142 CLF |
| 10 UYU | 0.006283 CLF |
| 25 UYU | 0.015708 CLF |
| 50 UYU | 0.031416 CLF |
| 100 UYU | 0.06 CLF |
| 500 UYU | 0.31 CLF |
| 1,000 UYU | 0.63 CLF |
| 5,000 UYU | 3.14 CLF |
| 10,000 UYU | 6.28 CLF |
Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Biến động |
|---|---|---|
| 2026-10-27 | 1 CLF = 0.00062 UYU | -- |
| 2026-10-27 | 1 CLF = 0.00062 UYU | +0% |
| 2026-10-28 | 1 CLF = 0.00063 UYU | +1.61% |