Tỷ giá Đơn vị Kế toán của Chile (UF) sang Som Uzbekistan hôm nay

Tỷ giá Đơn vị Kế toán của Chile (UF) sang Som Uzbekistan hiển thị giá trị hiện tại của Đơn vị Kế toán của Chile (UF) được định giá bằng Som Uzbekistan. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại CLF sang UZS

Cập nhật
Đơn vị Kế toán của Chile (UF) 1 CLF = Som Uzbekistan 485,329.27 UZS
-0.04% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất лв485,329.27 Hiện tại лв485,329.27 Cao nhất лв485,502.91
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Đơn vị Kế toán của Chile (UF) sang Som Uzbekistan

Theo dõi xu hướng tỷ giá CLF sang UZS trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá CLF/UZS

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 CLF sang UZS.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
485,329.27 UZS
2026-11-09
24 giờ qua
-173.639602 UZS
-0.04%
7 ngày qua
+4,711.27 UZS
+0.98%
30 ngày qua
+5,960.18 UZS
+1.24%
1 năm qua
+5,960.18 UZS
+1.24%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
82/100
Biên độ cao
Thấp nhất
470,082.86
Hôm nay
485,329.27
Cao nhất
488,656.79
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.28%
Tháng 10
+0.98%
Tháng 11
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá CLF/UZS trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 CLF sang UZS.

17 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 479,155.55 UZS
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 479,155.55 UZS
Vị trí: 50/100
Biên độ hàng năm
470,082.86 – 488,656.79 UZS
Năm ổn định +1.24%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 CLF485329.2735 UZS
5 CLF2426646.3677 UZS
10 CLF4853292.7354 UZS
25 CLF12133231.8385 UZS
50 CLF24266463.6769 UZS
100 CLF48532927.35 UZS
500 CLF242664636.77 UZS
1,000 CLF485329273.54 UZS
5,000 CLF2426646367.69 UZS
10,000 CLF4853292735.39 UZS

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (UZS → CLF)

Số tiềnTỷ giá
1 UZS2.0E-6 CLF
5 UZS1.0E-5 CLF
10 UZS2.1E-5 CLF
25 UZS5.2E-5 CLF
50 UZS0.000103 CLF
100 UZS0 CLF
500 UZS0 CLF
1,000 UZS0 CLF
5,000 UZS0.01 CLF
10,000 UZS0.02 CLF

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-311 CLF = 0 UZS--
2026-11-011 CLF = 0 UZS--
2026-11-021 CLF = 0 UZS--
2026-11-031 CLF = 0 UZS--
2026-11-041 CLF = 0 UZS--
2026-11-051 CLF = 0 UZS--
2026-11-061 CLF = 0 UZS--
2026-11-071 CLF = 0 UZS--
2026-11-081 CLF = 0 UZS--
2026-11-091 CLF = 0 UZS--