Tỷ giá Đơn vị Kế toán của Chile (UF) sang Tala Samoa hôm nay

Tỷ giá Đơn vị Kế toán của Chile (UF) sang Tala Samoa hiển thị giá trị hiện tại của Đơn vị Kế toán của Chile (UF) được định giá bằng Tala Samoa. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại CLF sang WST

Cập nhật
Đơn vị Kế toán của Chile (UF) 1 CLF = Tala Samoa 112.33582914 WST
+1.57% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất WS$110.60406173 Hiện tại WS$112.33582914 Cao nhất WS$112.33582914
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Đơn vị Kế toán của Chile (UF) sang Tala Samoa

Theo dõi xu hướng tỷ giá CLF sang WST trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá CLF/WST

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 CLF sang WST.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
112.33582914 WST
2026-11-07
24 giờ qua
+1.731767 WST
+1.57%
7 ngày qua
+2.918806 WST
+2.67%
30 ngày qua
+1.601683 WST
+1.45%
1 năm qua
+1.601683 WST
+1.45%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
100/100
Biên độ cao
Thấp nhất
108.37086724
Hôm nay
112.33582914
Cao nhất
112.33582914
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-1.04%
Tháng 10
+2.51%
Tháng 11
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá CLF/WST trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 CLF sang WST.

15 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 110.19328861 WST
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 110.19328861 WST
Vị trí: 50/100
Biên độ hàng năm
108.37086724 – 112.33582914 WST
Năm ổn định +1.45%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 CLF112.3358 WST
5 CLF561.6791 WST
10 CLF1123.3583 WST
25 CLF2808.3957 WST
50 CLF5616.7915 WST
100 CLF11233.58 WST
500 CLF56167.91 WST
1,000 CLF112335.83 WST
5,000 CLF561679.15 WST
10,000 CLF1123358.29 WST

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (WST → CLF)

Số tiềnTỷ giá
1 WST0.008902 CLF
5 WST0.044509 CLF
10 WST0.089019 CLF
25 WST0.222547 CLF
50 WST0.445094 CLF
100 WST0.89 CLF
500 WST4.45 CLF
1,000 WST8.9 CLF
5,000 WST44.51 CLF
10,000 WST89.02 CLF

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-291 CLF = 0.00917 WST-0.65%
2026-10-301 CLF = 0.00911 WST-0.65%
2026-10-311 CLF = 0.00914 WST+0.33%
2026-11-011 CLF = 0.00913 WST-0.11%
2026-11-021 CLF = 0.00913 WST+0%
2026-11-031 CLF = 0.00914 WST+0.11%
2026-11-041 CLF = 0.00918 WST+0.44%
2026-11-051 CLF = 0.00901 WST-1.85%
2026-11-061 CLF = 0.00904 WST+0.33%
2026-11-071 CLF = 0.0089 WST-1.55%