Tỷ giá Peso Chile sang Sol Peru hôm nay

Tỷ giá Peso Chile sang Sol Peru hiển thị giá trị hiện tại của Peso Chile được định giá bằng Sol Peru. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại CLP sang PEN

Cập nhật
Peso Chile 1 CLP = Sol Peru 0.00351752 PEN
Không đổi
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất S/.0.00351752 Hiện tại S/.0.00351752 Cao nhất S/.0.00351752
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Peso Chile sang Sol Peru

Theo dõi xu hướng tỷ giá CLP sang PEN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá CLP/PEN

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 CLP sang PEN.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00351752 PEN
2026-10-12
24 giờ qua
0.000000 PEN
0.00%
7 ngày qua
-0.000014 PEN
-0.40%
30 ngày qua
-0.000042 PEN
-1.19%
1 năm qua
-0.000074 PEN
-2.06%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
10/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
0.00346814
Hôm nay
0.00351752
Cao nhất
0.00394338
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.80%
Tháng 11
+3.11%
Tháng 12
+2.91%
Tháng 1
-0.36%
Tháng 2
-2.32%
Tháng 3
+3.44%
Tháng 4
-1.91%
Tháng 5
-3.22%
Tháng 6
-1.10%
Tháng 7
-0.56%
Tháng 8
-1.68%
Tháng 9
-0.77%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá CLP/PEN trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 CLP sang PEN.

922 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2024 · 0.00398183 PEN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 0.00398183 PEN
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.00374151 – 0.0042073 PEN
Năm biến động -0.69%
2025
Tỷ giá trung bình 0.00375143 PEN
Vị trí: 7/100
Biên độ hàng năm
0.00353275 – 0.00398286 PEN
Năm biến động -1.13%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.00373322 PEN
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.00346814 – 0.00394338 PEN
Năm biến động -5.82%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.