10,000 Nhân dân tệ sang Nakfa Eritrea

Trang này chuyển đổi theo tỷ giá hiện tại10,000 Nhân dân tệ sang Nakfa Eritrea theo tỷ giá hiện tại. Xem kết quả bên dưới và theo dõi sự thay đổi giá trị theo thời gian qua biểu đồ lịch sử.

Chuyển đổi 10,000 CNY sang ERN

Cập nhật
Nhân dân tệ 10,000 CNY = Nakfa Eritrea 22,451.59 ERN
+9.1 ERN · 24 giờ qua (+0.04%)
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất Nfk22,442.49 Hiện tại Nfk22,451.59 Cao nhất Nfk22,451.59
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Nhân dân tệ sang Nakfa Eritrea

Theo dõi xu hướng tỷ giá CNY sang ERN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá CNY/ERN

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 10,000 CNY sang ERN.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Giá trị hiện tại
22,451.59 ERN
2026-10-29
24 giờ qua
+9.1 ERN
+0.04%
7 ngày qua
−12.09 ERN
−0.05%
30 ngày qua
+86.4 ERN
+0.39%
1 năm qua
+86.4 ERN
+0.39%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
88/100
Biên độ cao
Thấp nhất
22,365.19
Hôm nay
22,451.59
Cao nhất
22,463.68
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.39%
Tháng 10